| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Huề Đông | Thửa 2 tờ 52 Tân Thạch - Thửa 27 tờ 52 Tân Thạch | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Huề Đông | Thửa 2 tờ 52 Tân Thạch - Thửa 27 tờ 52 Tân Thạch | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Huề Đông | Thửa 2 tờ 52 Tân Thạch - Thửa 27 tờ 52 Tân Thạch | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |