| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Phú | Thửa 69 tờ 24 Tân Phú - Thửa 84 tờ 24 Tân Phú | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Phú | Thửa 53 tờ 24 Tân Phú - Thửa 65 tờ 24 Tân Phú | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Phú | Thửa 45 tờ 24 Tân Phú - Thửa 77 tờ 24 Tân Phú | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Phú | Thửa 90 tờ 24 Tân Phú - Thửa 85 tờ 24 Tân Phú | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Phú | Thửa 41 tờ 24 Tân Phú - Thửa 45 tờ 24 Tân Phú | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Phú | Thửa 33 tờ 24 Tân Phú - Thửa 91 tờ 24 Tân Phú | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Phú | Thửa 69 tờ 24 Tân Phú - Thửa 84 tờ 24 Tân Phú | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Phú | Thửa 53 tờ 24 Tân Phú - Thửa 65 tờ 24 Tân Phú | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Phú | Thửa 45 tờ 24 Tân Phú - Thửa 77 tờ 24 Tân Phú | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Phú | Thửa 90 tờ 24 Tân Phú - Thửa 85 tờ 24 Tân Phú | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Phú | Thửa 41 tờ 24 Tân Phú - Thửa 45 tờ 24 Tân Phú | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 12 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Phú | Thửa 33 tờ 24 Tân Phú - Thửa 91 tờ 24 Tân Phú | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 13 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Phú | Thửa 69 tờ 24 Tân Phú - Thửa 84 tờ 24 Tân Phú | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 14 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Phú | Thửa 53 tờ 24 Tân Phú - Thửa 65 tờ 24 Tân Phú | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 15 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Phú | Thửa 45 tờ 24 Tân Phú - Thửa 77 tờ 24 Tân Phú | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 16 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Phú | Thửa 90 tờ 24 Tân Phú - Thửa 85 tờ 24 Tân Phú | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 17 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Phú | Thửa 41 tờ 24 Tân Phú - Thửa 45 tờ 24 Tân Phú | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 18 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Phú | Thửa 33 tờ 24 Tân Phú - Thửa 91 tờ 24 Tân Phú | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |