| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Thạch | Thửa 39 tờ 14 Tân Thạch - Thửa 42 tờ 14 Tân Thạch | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Thạch | Thửa 01 tờ 11 Tân Thạch - Thửa 57 tờ 11 Tân Thạch | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Thạch | Thửa 14 tờ 13 Tân Thạch - Thửa 40 tờ 14 Tân Thạch | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Thạch | Thửa 16 tờ 10 Tân Thạch - Thửa 13 tờ 13 Tân Thạch | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Thạch | Thửa 39 tờ 14 Tân Thạch - Thửa 42 tờ 14 Tân Thạch | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Thạch | Thửa 01 tờ 11 Tân Thạch - Thửa 57 tờ 11 Tân Thạch | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Thạch | Thửa 14 tờ 13 Tân Thạch - Thửa 40 tờ 14 Tân Thạch | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Thạch | Thửa 16 tờ 10 Tân Thạch - Thửa 13 tờ 13 Tân Thạch | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Thạch | Thửa 39 tờ 14 Tân Thạch - Thửa 42 tờ 14 Tân Thạch | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Thạch | Thửa 01 tờ 11 Tân Thạch - Thửa 57 tờ 11 Tân Thạch | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Thạch | Thửa 14 tờ 13 Tân Thạch - Thửa 40 tờ 14 Tân Thạch | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 12 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Thạch | Thửa 16 tờ 10 Tân Thạch - Thửa 13 tờ 13 Tân Thạch | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |