| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tiên Thủy | Thửa 198 tờ 22 Tiên Thủy - Thửa 162 tờ 22 Tiên Thủy | 2.112.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tiên Thủy | Thửa 12 tờ 22 Tiên Thủy - Thửa 190 tờ 22 Tiên Thủy | 2.112.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tiên Thủy | Thửa 11 tờ 22 Tiên Thủy - Thửa 176 tờ 22 Tiên Thủy | 2.112.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tiên Thủy | Thửa 198 tờ 22 TTr. Tiên Thủy - Thửa 162 tờ 22 TTr. Tiên Thủy | 2.112.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tiên Thủy | Thửa 12 tờ 22 TTr. Tiên Thủy - Thửa 190 tờ 22 TTr. Tiên Thủy | 2.112.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tiên Thủy | Thửa 11 tờ 22 TTr. Tiên Thủy - Thửa 176 tờ 22 TTr. Tiên Thủy | 2.112.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tiên Thủy | Thửa 198 tờ 22 Tiên Thủy - Thửa 162 tờ 22 Tiên Thủy | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tiên Thủy | Thửa 12 tờ 22 Tiên Thủy - Thửa 190 tờ 22 Tiên Thủy | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 9 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tiên Thủy | Thửa 11 tờ 22 Tiên Thủy - Thửa 176 tờ 22 Tiên Thủy | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tiên Thủy | Thửa 198 tờ 22 TTr. Tiên Thủy - Thửa 162 tờ 22 TTr. Tiên Thủy | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tiên Thủy | Thửa 12 tờ 22 TTr. Tiên Thủy - Thửa 190 tờ 22 TTr. Tiên Thủy | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 12 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tiên Thủy | Thửa 11 tờ 22 TTr. Tiên Thủy - Thửa 176 tờ 22 TTr. Tiên Thủy | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 13 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tiên Thủy | Thửa 198 tờ 22 Tiên Thủy - Thửa 162 tờ 22 Tiên Thủy | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 14 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tiên Thủy | Thửa 12 tờ 22 Tiên Thủy - Thửa 190 tờ 22 Tiên Thủy | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 15 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tiên Thủy | Thửa 11 tờ 22 Tiên Thủy - Thửa 176 tờ 22 Tiên Thủy | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 16 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tiên Thủy | Thửa 198 tờ 22 TTr. Tiên Thủy - Thửa 162 tờ 22 TTr. Tiên Thủy | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 17 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tiên Thủy | Thửa 12 tờ 22 TTr. Tiên Thủy - Thửa 190 tờ 22 TTr. Tiên Thủy | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 18 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tiên Thủy | Thửa 11 tờ 22 TTr. Tiên Thủy - Thửa 176 tờ 22 TTr. Tiên Thủy | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 19 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tiên Thủy | Thửa 198 tờ 22 Tiên Thủy - Thửa 162 tờ 22 Tiên Thủy | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 20 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tiên Thủy | Thửa 12 tờ 22 Tiên Thủy - Thửa 190 tờ 22 Tiên Thủy | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |