| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | ĐHDK.19 (ĐX.02) | ĐH.DK18 (Thửa 294; 415 tờ 41 xã Tân Phú) - QL.57B (ngã 4 Tân Bắc) (Thửa 160; 161 tờ 19 xã Tân Phú) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | ĐHDK.19 (ĐX.02) | ĐH.DK18 (Thửa 133; 161 tờ 24 thị trấn Tiên Thủy) - QL.57B (ngã 4 Tân Bắc) (Thửa 01; 33 tờ 12 xã Tiên Long) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | ĐHDK.19 (ĐX.02) | ĐH.DK18 (Thửa 294; 415 tờ 41 xã Tân Phú) - QL.57B (ngã 4 Tân Bắc) (Thửa 160; 161 tờ 19 xã Tân Phú) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | ĐHDK.19 (ĐX.02) | ĐH.DK18 (Thửa 133; 161 tờ 24 thị trấn Tiên Thủy) - QL.57B (ngã 4 Tân Bắc) (Thửa 01; 33 tờ 12 xã Tiên Long) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | ĐHDK.19 (ĐX.02) | ĐH.DK18 (Thửa 294; 415 tờ 41 xã Tân Phú) - QL.57B (ngã 4 Tân Bắc) (Thửa 160; 161 tờ 19 xã Tân Phú) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | ĐHDK.19 (ĐX.02) | ĐH.DK18 (Thửa 133; 161 tờ 24 thị trấn Tiên Thủy) - QL.57B (ngã 4 Tân Bắc) (Thửa 01; 33 tờ 12 xã Tiên Long) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |