| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | ĐT.DK.03 (ĐX.01) | Đê bao ven sông Hàm Luông - Thửa 374; 269 tờ 15 xã An Hiệp (nay là xã Tường Đa) - Thửa 202; 171 tờ 15 xã An Hiệp (nay là xã Tường Đa) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | ĐT.DK.03 (ĐX.01) | Đê bao ven sông Hàm Luông - Thửa 374; 269 tờ 15 xã An Hiệp (nay là xã Tường Đa) - Thửa 202; 171 tờ 15 xã An Hiệp (nay là xã Tường Đa) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | ĐT.DK.03 (ĐX.01) | Đê bao ven sông Hàm Luông - Thửa 374; 269 tờ 15 xã An Hiệp (nay là xã Tường Đa) - Thửa 202; 171 tờ 15 xã An Hiệp (nay là xã Tường Đa) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |