| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | ĐT.DK.07 - Đường huyện 03 (ĐH.187) | Quốc lộ 60 mới (Thửa 93 tờ 9 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) - Giáp ĐH.03 (Thửa 249 tờ 18 Tân Thạch) | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | ĐT.DK.07 - Đường huyện 03 (ĐH.187) | Quốc lộ 60 mới (Thửa 6 tờ 9 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) - Giáp ĐH.03 (Thửa 183 tờ 18 Tân Thạch) | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | ĐT.DK.07 - Đường huyện 03 (ĐH.187) | Quốc lộ 60 mới (Thửa 93 tờ 9 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) - Giáp ĐH.03 (Thửa 249 tờ 18 Tân Thạch) | 672.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | ĐT.DK.07 - Đường huyện 03 (ĐH.187) | Quốc lộ 60 mới (Thửa 6 tờ 9 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) - Giáp ĐH.03 (Thửa 183 tờ 18 Tân Thạch) | 672.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | ĐT.DK.07 - Đường huyện 03 (ĐH.187) | Quốc lộ 60 mới (Thửa 93 tờ 9 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) - Giáp ĐH.03 (Thửa 249 tờ 18 Tân Thạch) | 504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | ĐT.DK.07 - Đường huyện 03 (ĐH.187) | Quốc lộ 60 mới (Thửa 6 tờ 9 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) - Giáp ĐH.03 (Thửa 183 tờ 18 Tân Thạch) | 504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |