| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Cách Mạng Tháng Tám | Giáp đường Trần Văn Ơn (Thửa 78 tờ 21 Thị trấn) - Giáp Đại lộ Nguyễn Thị Định (Thửa 149 tờ 9 Thị trấn) | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Cách Mạng Tháng Tám | Giáp đường Trần Văn Ơn (Thửa 30 tờ 21 Thị trấn) - Giáp Đại lộ Nguyễn Thị Định (Thửa 372 tờ 9 Thị trấn) | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Cách Mạng Tháng Tám | Giáp đường Trần Văn Ơn (Thửa 78 tờ 21 Thị trấn) - Giáp Đại lộ Nguyễn Thị Định (Thửa 149 tờ 9 Thị trấn) | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Cách Mạng Tháng Tám | Giáp đường Trần Văn Ơn (Thửa 30 tờ 21 Thị trấn) - Giáp Đại lộ Nguyễn Thị Định (Thửa 372 tờ 9 Thị trấn) | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Cách Mạng Tháng Tám | Giáp đường Trần Văn Ơn (Thửa 78 tờ 21 Thị trấn) - Giáp Đại lộ Nguyễn Thị Định (Thửa 149 tờ 9 Thị trấn) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Cách Mạng Tháng Tám | Giáp đường Trần Văn Ơn (Thửa 30 tờ 21 Thị trấn) - Giáp Đại lộ Nguyễn Thị Định (Thửa 372 tờ 9 Thị trấn) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Cách Mạng Tháng Tám | Giáp đường Trần Văn Ơn (Thửa 78, tờ 21, Thị trấn) - Giáp đường Nguyễn Thị Định (Thửa 149, tờ 9, Thị trấn) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Cách Mạng Tháng Tám | Giáp đường Trần Văn Ơn (Thửa 30, tờ 21, Thị trấn) - Giáp đường Nguyễn Thị Định (Thửa 372, tờ 9, Thị trấn) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Cách Mạng Tháng Tám | Giáp đường Trần Văn Ơn (Thửa 78, tờ 21, Thị trấn) - Giáp đường Nguyễn Thị Định (Thửa 149, tờ 9, Thị trấn) | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Cách Mạng Tháng Tám | Giáp đường Trần Văn Ơn (Thửa 30, tờ 21, Thị trấn) - Giáp đường Nguyễn Thị Định (Thửa 372, tờ 9, Thị trấn) | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Cách Mạng Tháng Tám | Giáp đường Trần Văn Ơn (Thửa 78, tờ 21, Thị trấn) - Giáp đường Nguyễn Thị Định (Thửa 149, tờ 9, Thị trấn) | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 12 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Cách Mạng Tháng Tám | Giáp đường Trần Văn Ơn (Thửa 30, tờ 21, Thị trấn) - Giáp đường Nguyễn Thị Định (Thửa 372, tờ 9, Thị trấn) | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |