| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường ĐT.DK.07 - Xã Giao Long | Thửa 697; 698 tờ 6 - Thửa 171; 220 tờ 19 | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường ĐT.DK.07 - Xã Giao Long | Thửa 697; 698 tờ 6 - Thửa 171; 220 tờ 19 | 768.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường ĐT.DK.07 - Xã Giao Long | Thửa 697; 698 tờ 6 - Thửa 171; 220 tờ 19 | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |