| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường ĐX.01 | Thửa 566; 250 tờ 9 xã Phước Thạnh - Thửa 189; 231 tờ 18 xã Phước Thạnh | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường ĐX.01 | Thửa 566; 250 tờ 9 xã Phước Thạnh - Thửa 189; 231 tờ 18 xã Phước Thạnh | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường ĐX.01 | Thửa 566; 250 tờ 9 xã Phước Thạnh - Thửa 189; 231 tờ 18 xã Phước Thạnh | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |