| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường ĐX. 01 - Đường ĐX | Cầu Cái trăng (Thửa 118, tờ 3, Phước Thạnh) - ĐH.DK.14 (Thửa 484, tờ 9, Phước Thạnh) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường ĐX. 01 - Đường ĐX | Cầu Cái trăng (Thửa 86, tờ 3 Phước Thạnh) - ĐH.DK.14 (Thửa 245, tờ 9, Phước Thạnh) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường ĐX. 01 - Đường ĐX | Cầu Cái trăng (Thửa 118, tờ 3, Phước Thạnh) - ĐH.DK.14 (Thửa 484, tờ 9, Phước Thạnh) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường ĐX. 01 - Đường ĐX | Cầu Cái trăng (Thửa 86, tờ 3 Phước Thạnh) - ĐH.DK.14 (Thửa 245, tờ 9, Phước Thạnh) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường ĐX. 01 - Đường ĐX | Cầu Cái trăng (Thửa 118, tờ 3, Phước Thạnh) - ĐH.DK.14 (Thửa 484, tờ 9, Phước Thạnh) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường ĐX. 01 - Đường ĐX | Cầu Cái trăng (Thửa 86, tờ 3 Phước Thạnh) - ĐH.DK.14 (Thửa 245, tờ 9, Phước Thạnh) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |