| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện 03 (ĐH187) | Giáp lộ chùa xã Quới Sơn (Thửa 187 tờ 19 Quới Sơn) - Kênh Giao Hoà (Thửa 85 tờ 20 Giao Long) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện 03 (ĐH187) | Giáp lộ chùa xã Quới Sơn (Thửa 179 tờ 19 Quới Sơn) - Kênh Giao Hoà (Thửa 83 tờ 20 Giao Long) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện 03 (ĐH187) | Giáp ĐT.DK.07 (Thửa 252 tờ 18 Tân Thạch) - Giáp lộ chùa xã Quới Sơn (Thửa 187 tờ 19 Quới Sơn) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện 03 (ĐH187) | Giáp ĐT.DK.07 (Thửa 502 tờ 18 Tân Thạch) - Giáp lộ chùa xã Quới Sơn (Thửa 179 tờ 19 Quới Sơn) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện 03 (ĐH187) | Giáp lộ chùa xã Quới Sơn (Thửa 187 tờ 19 Quới Sơn) - Kênh Giao Hoà (Thửa 85 tờ 20 Giao Long) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện 03 (ĐH187) | Giáp lộ chùa xã Quới Sơn (Thửa 179 tờ 19 Quới Sơn) - Kênh Giao Hoà (Thửa 83 tờ 20 Giao Long) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện 03 (ĐH187) | Giáp ĐT.DK.07 (Thửa 252 tờ 18 Tân Thạch) - Giáp lộ chùa xã Quới Sơn (Thửa 187 tờ 19 Quới Sơn) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện 03 (ĐH187) | Giáp ĐT.DK.07 (Thửa 502 tờ 18 Tân Thạch) - Giáp lộ chùa xã Quới Sơn (Thửa 179 tờ 19 Quới Sơn) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện 03 (ĐH187) | Giáp lộ chùa xã Quới Sơn (Thửa 187 tờ 19 Quới Sơn) - Kênh Giao Hoà (Thửa 85 tờ 20 Giao Long) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện 03 (ĐH187) | Giáp lộ chùa xã Quới Sơn (Thửa 179 tờ 19 Quới Sơn) - Kênh Giao Hoà (Thửa 83 tờ 20 Giao Long) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện 03 (ĐH187) | Giáp ĐT.DK.07 (Thửa 252 tờ 18 Tân Thạch) - Giáp lộ chùa xã Quới Sơn (Thửa 187 tờ 19 Quới Sơn) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 12 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện 03 (ĐH187) | Giáp ĐT.DK.07 (Thửa 502 tờ 18 Tân Thạch) - Giáp lộ chùa xã Quới Sơn (Thửa 179 tờ 19 Quới Sơn) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |