| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện 04 (ĐH.04) | Giáp Lộ ngang (ĐH.DK.14) (Thửa 65 tờ 4 An Phước) - Giáp Đường huyện ĐH.DK.13 (Thửa 245 tờ 10 An Hóa (nay là xã An Phước)) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện 04 (ĐH.04) | Giáp Lộ ngang (ĐH.DK.14) (Thửa 45 tờ 4 An Phước) - Giáp Đường huyện ĐH.DK.13 (Thửa 527 tờ 10 An Hóa (nay là xã An Phước)) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện 04 (ĐH.04) | Giáp đường Võ Tấn Nhứt (Thửa 70 tờ 7 Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) - Giáp ĐH.DK.14 (Thửa 270 tờ 10 Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện 04 (ĐH.04) | Giáp đường Võ Tấn Nhứt (Thửa 37 tờ 7 Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) - Giáp ĐH.DK.14 (Thửa 239 tờ 10 Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện 04 (ĐH.04) | Đường Trần Văn Ơn - Giáp đường Võ Tấn Nhứt | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện 04 (ĐH.04) | Giáp Lộ ngang (ĐH.DK.14) (Thửa 65 tờ 4 An Phước) - Giáp Đường huyện ĐH.DK.13 (Thửa 245 tờ 10 An Hóa (nay là xã An Phước)) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện 04 (ĐH.04) | Giáp Lộ ngang (ĐH.DK.14) (Thửa 45 tờ 4 An Phước) - Giáp Đường huyện ĐH.DK.13 (Thửa 527 tờ 10 An Hóa (nay là xã An Phước)) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện 04 (ĐH.04) | Giáp đường Võ Tấn Nhứt (Thửa 70 tờ 7 Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) - Giáp ĐH.DK.14 (Thửa 270 tờ 10 Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện 04 (ĐH.04) | Giáp đường Võ Tấn Nhứt (Thửa 37 tờ 7 Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) - Giáp ĐH.DK.14 (Thửa 239 tờ 10 Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) | 768.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện 04 (ĐH.04) | Đường Trần Văn Ơn - Giáp đường Võ Tấn Nhứt | 768.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện 04 (ĐH.04) | Giáp Lộ ngang (ĐH.DK.14) (Thửa 65 tờ 4 An Phước) - Giáp Đường huyện ĐH.DK.13 (Thửa 245 tờ 10 An Hóa (nay là xã An Phước)) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 12 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện 04 (ĐH.04) | Giáp Lộ ngang (ĐH.DK.14) (Thửa 45 tờ 4 An Phước) - Giáp Đường huyện ĐH.DK.13 (Thửa 527 tờ 10 An Hóa (nay là xã An Phước)) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 13 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện 04 (ĐH.04) | Giáp đường Võ Tấn Nhứt (Thửa 70 tờ 7 Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) - Giáp ĐH.DK.14 (Thửa 270 tờ 10 Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 14 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện 04 (ĐH.04) | Giáp đường Võ Tấn Nhứt (Thửa 37 tờ 7 Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) - Giáp ĐH.DK.14 (Thửa 239 tờ 10 Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 15 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện 04 (ĐH.04) | Đường Trần Văn Ơn - Giáp đường Võ Tấn Nhứt | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |