| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Lý Thường Kiệt | Ngã tư Quốc lộ 60 mới (Thửa 332 tờ 15 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) - Hết ranh Thị trấn Châu Thành (Thửa 10 tờ 7 Thị trấn) | 1.224.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Lý Thường Kiệt | Ngã tư Quốc lộ 60 mới (Thửa 272 tờ 15 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) - Hết ranh Thị trấn Châu Thành (Thửa 393 tờ 37 Tân Thạch) | 1.224.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Lý Thường Kiệt | Ngã tư Quốc lộ 60 mới (Thửa 332 tờ 15 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) - Hết ranh Thị trấn Châu Thành (Thửa 10 tờ 7 Thị trấn) | 1.632.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Lý Thường Kiệt | Ngã tư Quốc lộ 60 mới (Thửa 272 tờ 15 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) - Hết ranh Thị trấn Châu Thành (Thửa 393 tờ 37 Tân Thạch) | 1.632.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Lý Thường Kiệt | Ngã tư Quốc lộ 60 mới (Thửa 332 tờ 15 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) - Hết ranh Thị trấn Châu Thành (Thửa 10 tờ 7 Thị trấn) | 2.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Lý Thường Kiệt | Ngã tư Quốc lộ 60 mới (Thửa 272 tờ 15 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) - Hết ranh Thị trấn Châu Thành (Thửa 393 tờ 37 Tân Thạch) | 2.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |