| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Tán Kế | Giáp đường Trần Văn Ơn (Thửa 45 tờ 19 thị trấn) - Giáp đường Võ Tấn Nhứt (Thửa 08 tờ 23 thị trấn) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Tán Kế | Giáp đường Trần Văn Ơn (Thửa 29 tờ 20 thị trấn) - Giáp đường Võ Tấn Nhứt (Thửa 29 tờ 2 Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Tán Kế | Giáp đường Trần Văn Ơn (Thửa 45 tờ 19 thị trấn) - Giáp đường Võ Tấn Nhứt (Thửa 08 tờ 23 thị trấn) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Tán Kế | Giáp đường Trần Văn Ơn (Thửa 29 tờ 20 thị trấn) - Giáp đường Võ Tấn Nhứt (Thửa 29 tờ 2 Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Tán Kế | Giáp đường Trần Văn Ơn (Thửa 45 tờ 19 thị trấn) - Giáp đường Võ Tấn Nhứt (Thửa 08 tờ 23 thị trấn) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Tán Kế | Giáp đường Trần Văn Ơn (Thửa 29 tờ 20 thị trấn) - Giáp đường Võ Tấn Nhứt (Thửa 29 tờ 2 Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Tán Kế | Giáp đường Trần Văn Ơn - Giáp đường Võ Tấn Nhứt | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Tán Kế | Giáp đường Trần Văn Ơn - Giáp đường Võ Tấn Nhứt | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Tán Kế | Giáp đường Trần Văn Ơn - Giáp đường Võ Tấn Nhứt | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |