| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường tỉnh 883 (ĐT.883) | Vòng xoay Hữu Định (Thửa 707 tờ 15 Hữu Định) - Kênh Chẹt Sậy (Thửa 32 tờ 29 Hữu Định) | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường tỉnh 883 (ĐT.883) | Vòng xoay Hữu Định (Thửa 84 tờ 15 Hữu Định) - Kênh Chẹt Sậy (Thửa 209 tờ 26 Hữu Định) | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường tỉnh 883 (ĐT.883) | Giáp QL60 (Thửa 11 tờ 12 Hữu Định) - Vòng xoay Hữu Định (Thửa 529 tờ 15 Hữu Định) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường tỉnh 883 (ĐT.883) | Giáp QL60 (Thửa 418 tờ 5 Hữu Định) - Vòng xoay Hữu Định (Thửa 1266 tờ 15 Hữu Định) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường tỉnh 883 (ĐT.883) | An Hiệp (nay là xã Tường Đa) (Thửa 620 tờ 10 An Hiệp (nay là xã Tường Đa)) - Giáp ranh thành phố Bến Tre (Thửa 232 tờ 2 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa)) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường tỉnh 883 (ĐT.883) | An Hiệp (nay là xã Tường Đa) (Thửa 118 tờ 10 An Hiệp (nay là xã Tường Đa)) - Giáp ranh thành phố Bến Tre (Thửa 245 tờ 2 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa)) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường tỉnh 883 (ĐT.883) | Vòng xoay Hữu Định (Thửa 707 tờ 15 Hữu Định) - Kênh Chẹt Sậy (Thửa 32 tờ 29 Hữu Định) | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường tỉnh 883 (ĐT.883) | Vòng xoay Hữu Định (Thửa 84 tờ 15 Hữu Định) - Kênh Chẹt Sậy (Thửa 209 tờ 26 Hữu Định) | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường tỉnh 883 (ĐT.883) | Giáp QL60 (Thửa 11 tờ 12 Hữu Định) - Vòng xoay Hữu Định (Thửa 529 tờ 15 Hữu Định) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường tỉnh 883 (ĐT.883) | Giáp QL60 (Thửa 418 tờ 5 Hữu Định) - Vòng xoay Hữu Định (Thửa 1266 tờ 15 Hữu Định) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường tỉnh 883 (ĐT.883) | An Hiệp (nay là xã Tường Đa) (Thửa 620 tờ 10 An Hiệp (nay là xã Tường Đa)) - Giáp ranh thành phố Bến Tre (Thửa 232 tờ 2 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa)) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 12 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường tỉnh 883 (ĐT.883) | An Hiệp (nay là xã Tường Đa) (Thửa 118 tờ 10 An Hiệp (nay là xã Tường Đa)) - Giáp ranh thành phố Bến Tre (Thửa 245 tờ 2 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa)) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 13 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường tỉnh 883 (ĐT.883) | Vòng xoay Hữu Định (Thửa 707 tờ 15 Hữu Định) - Kênh Chẹt Sậy (Thửa 32 tờ 29 Hữu Định) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 14 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường tỉnh 883 (ĐT.883) | Vòng xoay Hữu Định (Thửa 84 tờ 15 Hữu Định) - Kênh Chẹt Sậy (Thửa 209 tờ 26 Hữu Định) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 15 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường tỉnh 883 (ĐT.883) | Giáp QL60 (Thửa 11 tờ 12 Hữu Định) - Vòng xoay Hữu Định (Thửa 529 tờ 15 Hữu Định) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 16 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường tỉnh 883 (ĐT.883) | Giáp QL60 (Thửa 418 tờ 5 Hữu Định) - Vòng xoay Hữu Định (Thửa 1266 tờ 15 Hữu Định) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 17 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường tỉnh 883 (ĐT.883) | An Hiệp (nay là xã Tường Đa) (Thửa 620 tờ 10 An Hiệp (nay là xã Tường Đa)) - Giáp ranh thành phố Bến Tre (Thửa 232 tờ 2 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa)) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 18 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường tỉnh 883 (ĐT.883) | An Hiệp (nay là xã Tường Đa) (Thửa 118 tờ 10 An Hiệp (nay là xã Tường Đa)) - Giáp ranh thành phố Bến Tre (Thửa 245 tờ 2 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa)) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |