| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Võ Tấn Nhứt | Thửa 201 tờ 2 Phú An Hòa (nay là xã An Phước) - Thửa 17 tờ 7 Phú An Hòa (nay là xã An Phước) | 672.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Võ Tấn Nhứt | Thửa 190 tờ 2 Phú An Hòa (nay là xã An Phước) - Thửa 84 tờ 25 thị trấn | 672.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Võ Tấn Nhứt | Thửa 201 tờ 2 Phú An Hòa (nay là xã An Phước) - Thửa 17 tờ 7 Phú An Hòa (nay là xã An Phước) | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Võ Tấn Nhứt | Thửa 190 tờ 2 Phú An Hòa (nay là xã An Phước) - Thửa 84 tờ 25 thị trấn | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Võ Tấn Nhứt | Thửa 201 tờ 2 Phú An Hòa (nay là xã An Phước) - Thửa 17 tờ 7 Phú An Hòa (nay là xã An Phước) | 504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Võ Tấn Nhứt | Thửa 190 tờ 2 Phú An Hòa (nay là xã An Phước) - Thửa 84 tờ 25 thị trấn | 504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |