| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Lộ Chùa xã Quới Sơn | Thửa 278 tờ 25 Quới Sơn - Thửa 187 tờ 19 Quới Sơn | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Lộ Chùa xã Quới Sơn | Thửa 993 tờ 24 Quới Sơn - Thửa 456 tờ 19 Quới Sơn | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Lộ Chùa xã Quới Sơn | Thửa 278 tờ 25 Quới Sơn - Thửa 187 tờ 19 Quới Sơn | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Lộ Chùa xã Quới Sơn | Thửa 993 tờ 24 Quới Sơn - Thửa 456 tờ 19 Quới Sơn | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Lộ Chùa xã Quới Sơn | Thửa 278 tờ 25 Quới Sơn - Thửa 187 tờ 19 Quới Sơn | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Lộ Chùa xã Quới Sơn | Thửa 993 tờ 24 Quới Sơn - Thửa 456 tờ 19 Quới Sơn | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |