| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Lộ Tam Dương (ĐH.DK.16) | Giáp Quốc lộ 57C (Thửa 114 tờ 11 An Hiệp (nay là xã Tường Đa)) - Giáp ĐHCT01 Giáp ĐH.01 (Thửa 26 tờ 7 Tường Đa) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Lộ Tam Dương (ĐH.DK.16) | Giáp Quốc lộ 57C (Thửa 548 tờ 11 An Hiệp (nay là xã Tường Đa)) - Giáp ĐHCT01 Giáp ĐH.01 (Thửa 1 tờ 8 Tường Đa) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Lộ Tam Dương (ĐH.DK.16) | Giáp Quốc lộ 57C (Thửa 114 tờ 11 An Hiệp (nay là xã Tường Đa)) - Giáp ĐHCT01 Giáp ĐH.01 (Thửa 26 tờ 7 Tường Đa) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Lộ Tam Dương (ĐH.DK.16) | Giáp Quốc lộ 57C (Thửa 548 tờ 11 An Hiệp (nay là xã Tường Đa)) - Giáp ĐHCT01 Giáp ĐH.01 (Thửa 1 tờ 8 Tường Đa) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Lộ Tam Dương (ĐH.DK.16) | Giáp Quốc lộ 57C (Thửa 114 tờ 11 An Hiệp (nay là xã Tường Đa)) - Giáp ĐHCT01 Giáp ĐH.01 (Thửa 26 tờ 7 Tường Đa) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Lộ Tam Dương (ĐH.DK.16) | Giáp Quốc lộ 57C (Thửa 548 tờ 11 An Hiệp (nay là xã Tường Đa)) - Giáp ĐHCT01 Giáp ĐH.01 (Thửa 1 tờ 8 Tường Đa) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |