| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Phần còn lại của thị trấn Tiên Thủy | Đất chăn nuôi tập trung - | 185.000 | 145.000 | 106.000 | 93.000 | 79.000 | Đất nông nghiệp khác |
| 2 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Phần còn lại của thị trấn Tiên Thủy | - | 185.000 | 145.000 | 106.000 | 93.000 | 79.000 | Đất trồng cây lâu năm |