| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Thị trấn Tiên Thủy | - | 222.000 | 159.000 | 102.000 | 66.000 | 53.000 | Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 2 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Thị trấn Tiên Thủy | - | 222.000 | 159.000 | 103.000 | 84.000 | 66.000 | Đất trồng cây hàng năm |