| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Trọn đường - Đường ĐX 02 đường vào trung tâm xã Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) | Thửa 81 tờ 10 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) - Thửa 300 tờ 7 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Trọn đường - Đường ĐX 02 đường vào trung tâm xã Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) | Thửa 153 tờ 5 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) - Thửa 118 tờ 9 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Trọn đường - Đường ĐX 02 đường vào trung tâm xã Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) | Thửa 81 tờ 10 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) - Thửa 300 tờ 7 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Trọn đường - Đường ĐX 02 đường vào trung tâm xã Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) | Thửa 153 tờ 5 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) - Thửa 118 tờ 9 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Trọn đường - Đường ĐX 02 đường vào trung tâm xã Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) | Thửa 81 tờ 10 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) - Thửa 300 tờ 7 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Trọn đường - Đường ĐX 02 đường vào trung tâm xã Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) | Thửa 153 tờ 5 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) - Thửa 118 tờ 9 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |