| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Trương Vĩnh Ký | Giáp VLXD Đỗ Hoàng Hưởng - Giáp ranh xã Hòa Nghĩa | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Trương Vĩnh Ký | Cầu chùa Ban Chỉnh (Thửa 6, tờ 45, thị trấn) - VLXD Đỗ Hoàng Hưởng (Thửa 60, tờ 45, thị trấn) | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Trương Vĩnh Ký | Cầu chùa Ban Chỉnh (Thửa 28, tờ 45, thị trấn) - VLXD Đỗ Hoàng Hưởng (Thửa 58, tờ 45, thị trấn) | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Trương Vĩnh Ký | Đường 30 tháng 4 (ngã ba Tịnh xá Ngọc Thành) (Thửa 58, tờ 39, thị trấn) - Cầu chùa Ban Chỉnh (Thửa 4, tờ 44, thị trấn) | 1.296.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Trương Vĩnh Ký | Đường 30 tháng 4 (ngã ba Tịnh xá Ngọc Thành) (Thửa 56, tờ 39, thị trấn) - Cầu chùa Ban Chỉnh (Thửa 1, tờ 45, thị trấn) | 1.296.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Trương Vĩnh Ký | Đường Trần Văn An (ngã ba bệnh viện) (Thửa 7, tờ 28, thị trấn) - Đường Nguyễn Đình Chiểu (Thửa 24, tờ 25, thị trấn) | 648.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Trương Vĩnh Ký | Đường Trần Văn An (ngã ba bệnh viện) (Thửa 55, tờ 24, thị trấn) - Đường Nguyễn Đình Chiểu (Thửa 23, tờ 25, thị trấn) | 648.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Trương Vĩnh Ký | Đường Nguyễn Thị Định (ngã ba ông Tài rửa xe) (Thửa 30, tờ 35, thị trấn) - Đường Trần Văn An (ngã ba bệnh viện) (Thửa 17, tờ 28, thị trấn) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Trương Vĩnh Ký | Đường Nguyễn Thị Định (ngã ba ông Tài rửa xe) (Thửa 18, tờ 35, thị trấn) - Đường Trần Văn An (ngã ba bệnh viện) (Thửa 18, tờ 28, thị trấn) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Trương Vĩnh Ký | Giáp VLXD Đỗ Hoàng Hưởng - Giáp ranh xã Hòa Nghĩa | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 11 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Trương Vĩnh Ký | Cầu chùa Ban Chỉnh (Thửa 6, tờ 45, thị trấn) - VLXD Đỗ Hoàng Hưởng (Thửa 60, tờ 45, thị trấn) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 12 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Trương Vĩnh Ký | Cầu chùa Ban Chỉnh (Thửa 28, tờ 45, thị trấn) - VLXD Đỗ Hoàng Hưởng (Thửa 58, tờ 45, thị trấn) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 13 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Trương Vĩnh Ký | Đường 30 tháng 4 (ngã ba Tịnh xá Ngọc Thành) (Thửa 58, tờ 39, thị trấn) - Cầu chùa Ban Chỉnh (Thửa 4, tờ 44, thị trấn) | 1.728.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 14 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Trương Vĩnh Ký | Đường 30 tháng 4 (ngã ba Tịnh xá Ngọc Thành) (Thửa 56, tờ 39, thị trấn) - Cầu chùa Ban Chỉnh (Thửa 1, tờ 45, thị trấn) | 1.728.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 15 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Trương Vĩnh Ký | Đường Trần Văn An (ngã ba bệnh viện) (Thửa 7, tờ 28, thị trấn) - Đường Nguyễn Đình Chiểu (Thửa 24, tờ 25, thị trấn) | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 16 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Trương Vĩnh Ký | Đường Trần Văn An (ngã ba bệnh viện) (Thửa 55, tờ 24, thị trấn) - Đường Nguyễn Đình Chiểu (Thửa 23, tờ 25, thị trấn) | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 17 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Trương Vĩnh Ký | Đường Nguyễn Thị Định (ngã ba ông Tài rửa xe) (Thửa 30, tờ 35, thị trấn) - Đường Trần Văn An (ngã ba bệnh viện) (Thửa 17, tờ 28, thị trấn) | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 18 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Trương Vĩnh Ký | Đường Nguyễn Thị Định (ngã ba ông Tài rửa xe) (Thửa 18, tờ 35, thị trấn) - Đường Trần Văn An (ngã ba bệnh viện) (Thửa 18, tờ 28, thị trấn) | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |