Trang chủ page 13
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 241 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 B - Xã Hoà Nghĩa | Vòng xoay ngã 5 (ĐH33) (từ thửa 89 tờ 9) - Cầu Sông Dọc | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 242 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Hoà Nghĩa | Vòng xoay ngã 5 (ĐH33) (Thửa 520 tờ 9 xã Hòa Nghĩa) - Hết ranh xã Hòa Nghĩa (Thửa 262 tờ 5 xã Hòa Nghĩa) | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 243 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Hoà Nghĩa | Vòng xoay ngã 5 (ĐH33) (Thửa 49 tờ 9 xã Hòa Nghĩa) - Hết ranh xã Hòa Nghĩa (Thửa 227 tờ 5 xã Hòa Nghĩa) | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 244 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Hoà Nghĩa | Cầu Hoà Nghĩa (Thửa 73 tờ 28, xã Hòa Nghĩa) - Huyện đội (đối diện là thửa 35 tờ 31 Hòa Nghĩa) (Thửa 35 tờ 31, xã Hòa Nghĩa) | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 245 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Hoà Nghĩa | Cầu Hoà Nghĩa (Thửa 55 tờ 28, xã Hòa Nghĩa) - Huyện đội (đối diện là thửa 35 tờ 31 Hòa Nghĩa) (Thửa 3 tờ 31, xã Hòa Nghĩa) | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 246 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Hoà Nghĩa | Vòng xoay ngã 5 (ĐH33) - Trụ sở UBND xã Hòa Nghĩa | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 247 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Đồng Khởi - Xã Hoà Nghĩa | Trung tâm Bồi dưỡng Chính trị huyện - Vòng xoay ngã 5 (ĐH 33) | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 248 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Đồng Khởi - Xã Hoà Nghĩa | Giáp ranh thị trấn Chợ Lách - Trung tâm Bồi dưỡng Chính trị huyện | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 249 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Vĩnh Bình | Cầu Phú Phụng - Cầu đập ông Chói | 850.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 250 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Vĩnh Bình | Giáp lộ Bà Kẹo (Thửa 17 tờ 25, xã Phú Phụng) - Đường vào Trường Tiểu học Phú Phụng (Thửa 293 tờ 11, xã Phú Phụng) | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 251 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Vĩnh Bình | Giáp lộ Bà Kẹo (Thửa 29 tờ 24, xã Phú Phụng) - Đường vào Trường Tiểu học Phú Phụng (Thửa 252 tờ 11, xã Phú Phụng) | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 252 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Vĩnh Bình | Cây xăng Phú Phụng (Thửa 82 tờ 24, xã Phú Phụng) - Hết đất Ông Nguyễn Văn Thuận, (Thửa 77 tờ 24, xã Phú Phụng) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 253 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Vĩnh Bình | Nhà thờ Phú Phụng (Thửa 28 tờ 24, xã Phú Phụng) - Lộ Bà Kẹo (Thửa 7 tờ 24, xã Phú Phụng) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 254 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Vĩnh Bình | Sông Phú Phụng (Thửa 114 tờ 24, xã Phú Phụng) - Đến hẻm bến đò (Thửa 128 tờ 24, xã Phú Phụng) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 255 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Vĩnh Bình | Sông Phú Phụng (Thửa 1 tờ 23, xã Phú Phụng) - Giáp phố chợ Phú Phụng (Thửa 67 tờ 24, xã Phú Phụng) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 256 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Vĩnh Bình | Hẻm bến đò (Thửa 129 tờ 24, xã Phú Phụng) - Giáp Cây xăng Phú Phụng (Thửa 82 tờ 24, xã Phú Phụng) | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 257 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Vĩnh Bình | Giáp phố Chợ Phú Phụng (Thửa 74 tờ 24, xã Phú Phụng) - Giáp Nhà Thờ Phú Phụng (Thửa 28 tờ 24, xã Phú Phụng) | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 258 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Hai dãy phố chợ Phú Phụng - Xã Vĩnh Bình | Thửa 10 tờ 24, xã Phú Phụng - Thửa 72 tờ 24, xã Phú Phụng | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 259 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Hai dãy phố chợ Phú Phụng - Xã Vĩnh Bình | Thửa 17 tờ 24, xã Phú Phụng - Thửa 71 tờ 24, xã Phú Phụng | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 260 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Vĩnh Bình | Lộ Mười Nghiệp (Thửa 149 tờ 6, xã Vĩnh Bình) - Lộ vào Chùa Hoà Hưng (Thửa 55 tờ 31, xã Vĩnh Bình) | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |