| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 B - Xã Hoà Nghĩa | Cầu Sông Dọc - Phà Tân Phú | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 B - Xã Hoà Nghĩa | Vòng xoay ngã 5 (ĐH33) (từ thửa 89 tờ 9) - Cầu Sông Dọc | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 B - Xã Hoà Nghĩa | Cầu Sông Dọc - Phà Tân Phú | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 B - Xã Hoà Nghĩa | Vòng xoay ngã 5 (ĐH33) (từ thửa 89 tờ 9) - Cầu Sông Dọc | 672.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 B - Xã Hoà Nghĩa | Cầu Sông Dọc - Phà Tân Phú | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 B - Xã Hoà Nghĩa | Vòng xoay ngã 5 (ĐH33) (từ thửa 89 tờ 9) - Cầu Sông Dọc | 504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |