| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đoạn (đường huyện ĐH.DK.33) (đường xã) - Đường vào UBND xã Tân Hào | Giáp đường huyện 11 (Thửa 40 tờ 12 Tân Hào) - Giáp ranh xã Long Mỹ (Thửa 199 tờ 3 Tân Hào) | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đoạn (đường huyện ĐH.DK.33) (đường xã) - Đường vào UBND xã Tân Hào | Giáp đường huyện 11 (Thửa 33 tờ 9 Tân Hào) - Giáp ranh xã Long Mỹ (Thửa 5 tờ 3 Tân Hào) | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đoạn (đường huyện ĐH.DK.33) (đường xã) - Đường vào UBND xã Tân Hào | Giáp đường huyện 11 (Thửa 40 tờ 12 Tân Hào) - Giáp ranh xã Long Mỹ (Thửa 199 tờ 3 Tân Hào) | 768.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đoạn (đường huyện ĐH.DK.33) (đường xã) - Đường vào UBND xã Tân Hào | Giáp đường huyện 11 (Thửa 33 tờ 9 Tân Hào) - Giáp ranh xã Long Mỹ (Thửa 5 tờ 3 Tân Hào) | 768.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đoạn (đường huyện ĐH.DK.33) (đường xã) - Đường vào UBND xã Tân Hào | Giáp đường huyện 11 (Thửa 40 tờ 12 Tân Hào) - Giáp ranh xã Long Mỹ (Thửa 199 tờ 3 Tân Hào) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đoạn (đường huyện ĐH.DK.33) (đường xã) - Đường vào UBND xã Tân Hào | Giáp đường huyện 11 (Thửa 33 tờ 9 Tân Hào) - Giáp ranh xã Long Mỹ (Thửa 5 tờ 3 Tân Hào) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |