| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường bến phà Hưng Phong - Phước Long - Đoạn thuộc D2-1 và N3 (đường đô thị xã Phước Long) | Giáp đường huyện cặp sông Hàm Luông (Thửa 141 tờ 15 Phước Long) - Bến phà Hưng Phong - Phước Long (Thửa 330 tờ 15 Phước Long) | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường bến phà Hưng Phong - Phước Long - Đoạn thuộc D2-1 và N3 (đường đô thị xã Phước Long) | Giáp đường huyện cặp sông Hàm Luông (Thửa 370 tờ 15 Phước Long) - Bến phà Hưng Phong - Phước Long (Thửa 101 tờ 12 Phước Long) | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường bến phà Hưng Phong - Phước Long - Đoạn thuộc D2-1 và N3 (đường đô thị xã Phước Long) | Giáp đường huyện cặp sông Hàm Luông (Thửa 141 tờ 15 Phước Long) - Bến phà Hưng Phong - Phước Long (Thửa 330 tờ 15 Phước Long) | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường bến phà Hưng Phong - Phước Long - Đoạn thuộc D2-1 và N3 (đường đô thị xã Phước Long) | Giáp đường huyện cặp sông Hàm Luông (Thửa 370 tờ 15 Phước Long) - Bến phà Hưng Phong - Phước Long (Thửa 101 tờ 12 Phước Long) | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường bến phà Hưng Phong - Phước Long - Đoạn thuộc D2-1 và N3 (đường đô thị xã Phước Long) | Giáp đường huyện cặp sông Hàm Luông (Thửa 141 tờ 15 Phước Long) - Bến phà Hưng Phong - Phước Long (Thửa 330 tờ 15 Phước Long) | 648.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường bến phà Hưng Phong - Phước Long - Đoạn thuộc D2-1 và N3 (đường đô thị xã Phước Long) | Giáp đường huyện cặp sông Hàm Luông (Thửa 370 tờ 15 Phước Long) - Bến phà Hưng Phong - Phước Long (Thửa 101 tờ 12 Phước Long) | 648.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |