| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường Đồng Văn Cống | Vòng xoay đường tỉnh 886 (Kênh) - Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 71 tờ 14 Bình Thành) | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường Đồng Văn Cống | Vòng xoay đường tỉnh 885 (Thửa 134 tờ 75 Thị trấn) - Đường Nguyễn Thị Định ( Thửa 64 tờ 12 Bình Thành) | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường Đồng Văn Cống | Vòng xoay đường tỉnh 886 (Kênh) - Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 71 tờ 14 Bình Thành) | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường Đồng Văn Cống | Vòng xoay đường tỉnh 885 (Thửa 134 tờ 75 Thị trấn) - Đường Nguyễn Thị Định ( Thửa 64 tờ 12 Bình Thành) | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường Đồng Văn Cống | Vòng xoay đường tỉnh 886 (Kênh) - Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 71 tờ 14 Bình Thành) | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường Đồng Văn Cống | Vòng xoay đường tỉnh 885 (Thửa 134 tờ 75 Thị trấn) - Đường Nguyễn Thị Định ( Thửa 64 tờ 12 Bình Thành) | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |