| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường Mỹ Thạnh - Phong Nẫm | ĐT885 (Thửa 55 tờ 26 Mỹ Thạnh) - Giáp ranh xã Phong Nẫm (Thửa 121 tờ 9 Mỹ Thạnh) | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường Mỹ Thạnh - Phong Nẫm | ĐT885 (Thửa 56 tờ 26 Mỹ Thạnh) - Giáp ranh xã Phong Nẫm (Thửa 116 tờ 6 Mỹ Thạnh) | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường Mỹ Thạnh - Phong Nẫm | ĐT885 (Thửa 55 tờ 26 Mỹ Thạnh) - Giáp ranh xã Phong Nẫm (Thửa 121 tờ 9 Mỹ Thạnh) | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường Mỹ Thạnh - Phong Nẫm | ĐT885 (Thửa 56 tờ 26 Mỹ Thạnh) - Giáp ranh xã Phong Nẫm (Thửa 116 tờ 6 Mỹ Thạnh) | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường Mỹ Thạnh - Phong Nẫm | ĐT885 (Thửa 55 tờ 26 Mỹ Thạnh) - Giáp ranh xã Phong Nẫm (Thửa 121 tờ 9 Mỹ Thạnh) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường Mỹ Thạnh - Phong Nẫm | ĐT885 (Thửa 56 tờ 26 Mỹ Thạnh) - Giáp ranh xã Phong Nẫm (Thửa 116 tờ 6 Mỹ Thạnh) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |