| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường Nguyễn Thị Định | Giáp ranh Ngân hàng Sacombank (Thửa 237 tờ 72 Thị trấn) - Ngã ba đường vào Huyện uỷ (Thửa 167 tờ 75 Thị trấn) | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường Nguyễn Thị Định | Giáp ranh Ngân hàng Sacombank (Thửa 217 tờ 72 Thị trấn) - Ngã ba đường vào Huyện uỷ (Thửa 144 tờ 75 Thị trấn) | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường Nguyễn Thị Định | Hết ranh Chùa Huệ Quang (Thửa 97 tờ 51 Thị trấn) - Giáp ranh Ngân hàng Sacombank (Thửa 75 tờ 72 Thị trấn) | 4.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường Nguyễn Thị Định | Hết ranh Chùa Huệ Quang (Thửa 39 tờ 51Thị trấn) - Giáp ranh Ngân hàng Sacombank (Thửa 216 tờ 72 Thị trấn) | 4.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường Nguyễn Thị Định | Tuyến tránh ĐT885 (Thửa 18 tờ 28 Thị trấn) - Chùa Huệ Quang (Thửa 213 tờ 51 Thị trấn) | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường Nguyễn Thị Định | Tuyến tránh ĐT885 (Thửa 48 tờ 27 Thị trấn) - Chùa Huệ Quang (Thửa 193 tờ 51 Thị trấn) | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường Nguyễn Thị Định | Giáp ranh Ngân hàng Sacombank (Thửa 237 tờ 72 Thị trấn) - Ngã ba đường vào Huyện uỷ (Thửa 167 tờ 75 Thị trấn) | 3.024.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường Nguyễn Thị Định | Giáp ranh Ngân hàng Sacombank (Thửa 217 tờ 72 Thị trấn) - Ngã ba đường vào Huyện uỷ (Thửa 144 tờ 75 Thị trấn) | 3.024.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường Nguyễn Thị Định | Hết ranh Chùa Huệ Quang (Thửa 97 tờ 51 Thị trấn) - Giáp ranh Ngân hàng Sacombank (Thửa 75 tờ 72 Thị trấn) | 2.808.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường Nguyễn Thị Định | Hết ranh Chùa Huệ Quang (Thửa 39 tờ 51Thị trấn) - Giáp ranh Ngân hàng Sacombank (Thửa 216 tờ 72 Thị trấn) | 2.808.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường Nguyễn Thị Định | Tuyến tránh ĐT885 (Thửa 18 tờ 28 Thị trấn) - Chùa Huệ Quang (Thửa 213 tờ 51 Thị trấn) | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 12 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường Nguyễn Thị Định | Tuyến tránh ĐT885 (Thửa 48 tờ 27 Thị trấn) - Chùa Huệ Quang (Thửa 193 tờ 51 Thị trấn) | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 13 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường Nguyễn Thị Định | Giáp ranh Ngân hàng Sacombank (Thửa 237 tờ 72 Thị trấn) - Ngã ba đường vào Huyện uỷ (Thửa 167 tờ 75 Thị trấn) | 4.032.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 14 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường Nguyễn Thị Định | Giáp ranh Ngân hàng Sacombank (Thửa 217 tờ 72 Thị trấn) - Ngã ba đường vào Huyện uỷ (Thửa 144 tờ 75 Thị trấn) | 4.032.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 15 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường Nguyễn Thị Định | Hết ranh Chùa Huệ Quang (Thửa 97 tờ 51 Thị trấn) - Giáp ranh Ngân hàng Sacombank (Thửa 75 tờ 72 Thị trấn) | 3.744.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 16 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường Nguyễn Thị Định | Hết ranh Chùa Huệ Quang (Thửa 39 tờ 51Thị trấn) - Giáp ranh Ngân hàng Sacombank (Thửa 216 tờ 72 Thị trấn) | 3.744.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 17 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường Nguyễn Thị Định | Tuyến tránh ĐT885 (Thửa 18 tờ 28 Thị trấn) - Chùa Huệ Quang (Thửa 213 tờ 51 Thị trấn) | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 18 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường Nguyễn Thị Định | Tuyến tránh ĐT885 (Thửa 48 tờ 27 Thị trấn) - Chùa Huệ Quang (Thửa 193 tờ 51 Thị trấn) | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |