| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Phong Mỹ cũ trước đây (giờ là Phong Nẫm) (đường xã ĐX.03) | ĐT885 (Đường Bãi pháo) (Thửa 4 tờ 2 Lương Quới) - Giáp ĐH.173 (Thửa 240 tờ 34 Phong Nẫm) | 920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Phong Mỹ cũ trước đây (giờ là Phong Nẫm) (đường xã ĐX.03) | ĐT885 (Đường Bãi pháo) (Thửa 10 tờ 6 Lương Hòa) - Giáp ĐH.173 (Thửa 408 tờ 34 Phong Nẫm) | 920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Phong Mỹ cũ trước đây (giờ là Phong Nẫm) (đường xã ĐX.03) | ĐT885 (Đường Bãi pháo) (Thửa 4 tờ 2 Lương Quới) - Giáp ĐH.173 (Thửa 240 tờ 34 Phong Nẫm) | 736.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Phong Mỹ cũ trước đây (giờ là Phong Nẫm) (đường xã ĐX.03) | ĐT885 (Đường Bãi pháo) (Thửa 10 tờ 6 Lương Hòa) - Giáp ĐH.173 (Thửa 408 tờ 34 Phong Nẫm) | 736.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Phong Mỹ cũ trước đây (giờ là Phong Nẫm) (đường xã ĐX.03) | ĐT885 (Đường Bãi pháo) (Thửa 4 tờ 2 Lương Quới) - Giáp ĐH.173 (Thửa 240 tờ 34 Phong Nẫm) | 552.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Phong Mỹ cũ trước đây (giờ là Phong Nẫm) (đường xã ĐX.03) | ĐT885 (Đường Bãi pháo) (Thửa 10 tờ 6 Lương Hòa) - Giáp ĐH.173 (Thửa 408 tờ 34 Phong Nẫm) | 552.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |