| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Sơn Phú (ĐX.01) | Giáp đường cặp sông Hàm Luông (Thửa 115 tờ 11 Sơn Phú) - Bến đò ấp 1 Sơn Phú (Thửa 13 tờ 10 Sơn Phú) | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Sơn Phú (ĐX.01) | Giáp đường cặp sông Hàm Luông (Thửa 18 tờ 11 Sơn Phú) - Bến đò ấp 1 Sơn Phú (Thửa 43 tờ 10 Sơn Phú) | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Sơn Phú (ĐX.01) | Quốc lộ 57 C (ĐT887) (Thửa 721 tờ 12 Sơn Phú) - Giáp đường cặp sông Hàm Luông (Thửa 545 tờ 12 Sơn Phú) | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Sơn Phú (ĐX.01) | Quốc lộ 57 C (ĐT887) (Thửa 464 tờ 12 Sơn Phú) - Giáp đường cặp sông Hàm Luông (Thửa 668 tờ 12 Sơn Phú) | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Sơn Phú (ĐX.01) | Giáp đường cặp sông Hàm Luông (Thửa 115 tờ 11 Sơn Phú) - Bến đò ấp 1 Sơn Phú (Thửa 13 tờ 10 Sơn Phú) | 672.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Sơn Phú (ĐX.01) | Giáp đường cặp sông Hàm Luông (Thửa 18 tờ 11 Sơn Phú) - Bến đò ấp 1 Sơn Phú (Thửa 43 tờ 10 Sơn Phú) | 672.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Sơn Phú (ĐX.01) | Quốc lộ 57 C (ĐT887) (Thửa 721 tờ 12 Sơn Phú) - Giáp đường cặp sông Hàm Luông (Thửa 545 tờ 12 Sơn Phú) | 672.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Sơn Phú (ĐX.01) | Quốc lộ 57 C (ĐT887) (Thửa 464 tờ 12 Sơn Phú) - Giáp đường cặp sông Hàm Luông (Thửa 668 tờ 12 Sơn Phú) | 672.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Sơn Phú (ĐX.01) | Giáp đường cặp sông Hàm Luông (Thửa 115 tờ 11 Sơn Phú) - Bến đò ấp 1 Sơn Phú (Thửa 13 tờ 10 Sơn Phú) | 504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Sơn Phú (ĐX.01) | Giáp đường cặp sông Hàm Luông (Thửa 18 tờ 11 Sơn Phú) - Bến đò ấp 1 Sơn Phú (Thửa 43 tờ 10 Sơn Phú) | 504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Sơn Phú (ĐX.01) | Quốc lộ 57 C (ĐT887) (Thửa 721 tờ 12 Sơn Phú) - Giáp đường cặp sông Hàm Luông (Thửa 545 tờ 12 Sơn Phú) | 504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 12 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Sơn Phú (ĐX.01) | Quốc lộ 57 C (ĐT887) (Thửa 464 tờ 12 Sơn Phú) - Giáp đường cặp sông Hàm Luông (Thửa 668 tờ 12 Sơn Phú) | 504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |