Trang chủ page 29
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 561 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Lương Quới | Thửa 128 tờ 7 - Thửa 136 tờ 7 | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 562 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Hương Điểm | Thửa 33 tờ 9 - Thửa 9 tờ 9 | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 563 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Hương Điểm | Thửa 130 tờ 9 - Thửa 37 tờ 9 | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 564 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Mỹ Thạnh | Thửa 62 tờ 16 - Thửa 95 tờ 15 | 2.112.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 565 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Mỹ Thạnh | Thửa 61 tờ 16 - Thửa 82 tờ 15 | 2.112.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 566 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường tỉnh 883 | Giáp cầu Phong Nẫm (Thửa 153 tờ 5 Phong Nẫm) - Giáp đền thờ liệt sĩ (Thửa 23 tờ 7 Phong Nẫm) | 832.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 567 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường tỉnh 883 | Giáp cầu Phong Nẫm (Thửa 10 tờ 5 Phong Nẫm) - Giáp đền thờ liệt sĩ (Thửa 82 tờ 7 Phong Nẫm) | 832.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 568 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường tỉnh 883 | Giáp đường K20 (Thửa 13 tờ 2 Bình Thành) - Giáp ranh huyện Ba Tri (Thửa 24 tờ 19 Bình Thành) | 768.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 569 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường tỉnh 883 | Giáp đường K20 (Thửa 175 tờ 2 Bình Thành) - Giáp ranh huyện Ba Tri (Thửa 32 tờ 19 Bình Thành) | 768.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 570 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường tỉnh 883 | Giáp ranh xã Châu Hòa-Châu Bình (Thửa 230 tờ 6 Châu Bình) - Giáp đường K20 (Thửa 179 tờ 36 Châu Hòa) | 768.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 571 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường tỉnh 883 | Giáp ranh xã Châu Hòa-Châu Bình (Thửa 231 tờ 6 Châu Bình) - Giáp đường K20 (Thửa 173 tờ 36 Châu Hòa) | 768.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 572 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường tỉnh 883 | Giáp ĐH.173 xã Châu Hòa (Thửa 469 tờ 20 Châu Hòa) - Giáp ranh xã Châu Hòa-Châu Bình (Thửa 150 tờ 33 Châu Hòa) | 768.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 573 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường tỉnh 883 | Giáp ĐH.173 xã Châu Hòa (Thửa 468 tờ 12 Châu Hòa) - Giáp ranh xã Châu Hòa-Châu Bình (Thửa 149 tờ 33 Châu Hòa) | 768.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 574 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường tỉnh 883 | Chùa Linh Châu (Thửa 459 tờ 13 Châu Hòa) - Giáp Đường ĐH.173 Xã Châu Hòa (Thửa 451 tờ 20 Châu Hòa) | 768.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 575 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường tỉnh 883 | Chùa Linh Châu (Thửa 457 tờ 13 Châu Hòa) - Giáp Đường ĐH.173 Xã Châu Hòa (Thửa 450 tờ 20 Châu Hòa) | 768.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 576 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường tỉnh 883 | Kênh ranh xã Phong Mỹ (cũ nay là xã Phong Nẫm) - Châu Hòa (Thửa 229 tờ 8 Châu Hòa) - Chùa Linh Châu (Thửa 314 tờ 6 Châu Hòa) | 768.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 577 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường tỉnh 883 | Kênh ranh xã Phong Mỹ (cũ nay là xã Phong Nẫm) - Châu Hòa (Thửa 228 tờ 8 Châu Hòa) - Chùa Linh Châu (Thửa 313 tờ 6 Châu Hòa) | 768.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 578 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường tỉnh 883 | Kênh ranh xã Phong Nẫm - Phong Mỹ (cũ nay là xã Phong Nẫm) (Thửa 369 tờ 29 Phong Nẫm) - Kênh ranh xã Phong Mỹ (cũ nay là xã Phong Nẫm) - Châu Hòa (Thửa 227 tờ 41 Phong Nẫm) | 768.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 579 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường tỉnh 883 | Kênh ranh xã Phong Nẫm - Phong Mỹ (cũ nay là xã Phong Nẫm) (Thửa 134 tờ 29 Phong Nẫm) - Kênh ranh xã Phong Mỹ (cũ nay là xã Phong Nẫm) - Châu Hòa (Thửa 226 tờ 41 Phong Nẫm) | 768.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 580 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường tỉnh 883 | Giáp Đền thờ liệt sĩ xã Phong Nẫm (Thửa 27 tờ 7 Phong Nẫm) - Kênh Ranh xã Phong Nẫm -Phong Mỹ (cũ nay là xã Phong Nẫm) (Thửa 129 tờ 12 Phong Nẫm) | 768.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |