| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ An Điền | Thửa 233 tờ 31 - Thửa 238 tờ 31 | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ An Điền | Thửa 218 tờ 31 - Thửa 247 tờ 31 | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ An Điền | Thửa 233 tờ 31 - Thửa 238 tờ 31 | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ An Điền | Thửa 218 tờ 31 - Thửa 247 tờ 31 | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ An Điền | Thửa 233 tờ 31 - Thửa 238 tờ 31 | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ An Điền | Thửa 218 tờ 31 - Thửa 247 tờ 31 | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |