| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Các đoạn còn lại trên đường huyện 24 - Xã Phú Khánh | Thửa 104; 102 tờ 18 - Thửa 07, 18 tờ 12 | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Các đoạn còn lại trên đường huyện 24 - Xã Phú Khánh | Thửa 102; 72 tờ 22 - Thửa 42 tờ 23 | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Các đoạn còn lại trên đường huyện 24 - Xã Phú Khánh | Thửa 104; 102 tờ 18 - Thửa 07, 18 tờ 12 | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Các đoạn còn lại trên đường huyện 24 - Xã Phú Khánh | Thửa 102; 72 tờ 22 - Thửa 42 tờ 23 | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Các đoạn còn lại trên đường huyện 24 - Xã Phú Khánh | Thửa 104; 102 tờ 18 - Thửa 07, 18 tờ 12 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Các đoạn còn lại trên đường huyện 24 - Xã Phú Khánh | Thửa 102; 72 tờ 22 - Thửa 42 tờ 23 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |