| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Bình Thạnh | Xí nghiệp nước đá (Thửa 430 tờ 5) - Ngã tư Bến Sung (Thửa 97 tờ 5) | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Bình Thạnh | Xí nghiệp nước đá (Thửa 28 tờ 5) - Ngã tư Bến Sung (Thửa 105 tờ 5) | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Bình Thạnh | Ngã tư bến Sung (Thửa 130 tờ 5) - Cuối đất ông Nguyễn Hữu Phước( Thửa 14 tờ 17) | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Bình Thạnh | Ngã tư bến Sung (Thửa 157 tờ 5) - Cuối đất ông Nguyễn Hữu Phước(Thửa 253 tờ 17) | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Bình Thạnh | Xí nghiệp nước đá (Thửa 430 tờ 5) - Ngã tư Bến Sung (Thửa 97 tờ 5) | 912.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Bình Thạnh | Xí nghiệp nước đá (Thửa 28 tờ 5) - Ngã tư Bến Sung (Thửa 105 tờ 5) | 912.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Bình Thạnh | Ngã tư bến Sung (Thửa 130 tờ 5) - Cuối đất ông Nguyễn Hữu Phước( Thửa 14 tờ 17) | 605.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Bình Thạnh | Ngã tư bến Sung (Thửa 157 tờ 5) - Cuối đất ông Nguyễn Hữu Phước(Thửa 253 tờ 17) | 605.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Bình Thạnh | Xí nghiệp nước đá (Thửa 430 tờ 5) - Ngã tư Bến Sung (Thửa 97 tờ 5) | 684.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Bình Thạnh | Xí nghiệp nước đá (Thửa 28 tờ 5) - Ngã tư Bến Sung (Thửa 105 tờ 5) | 684.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Bình Thạnh | Ngã tư bến Sung (Thửa 130 tờ 5) - Cuối đất ông Nguyễn Hữu Phước( Thửa 14 tờ 17) | 454.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 12 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Bình Thạnh | Ngã tư bến Sung (Thửa 157 tờ 5) - Cuối đất ông Nguyễn Hữu Phước(Thửa 253 tờ 17) | 454.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |