| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 26 - Xã Quới Điền | Đất bà Đào Thị Tuôi (Thửa 88 tờ 20) - Nhà ông Phan Duy Thanh (Thửa 10 tờ 27) | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 26 - Xã Quới Điền | Đất bà Đào Thị Tuôi (Thửa 86 tờ 20) - Nhà ông Phan Duy Thanh (Thửa 13 tờ 27) | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 26 - Xã Quới Điền | Đất bà Đào Thị Tuôi (Đất bà Đào Thị Tuôi ) - Nhà ông Phan Duy Thanh (Nhà ông Phan Duy Thanh) | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 26 - Xã Quới Điền | Đất bà Đào Thị Tuôi (Thửa 88 tờ 20) - Nhà ông Phan Duy Thanh (Thửa 10 tờ 27) | 605.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 26 - Xã Quới Điền | Đất bà Đào Thị Tuôi (Thửa 86 tờ 20) - Nhà ông Phan Duy Thanh (Thửa 13 tờ 27) | 605.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 26 - Xã Quới Điền | Đất bà Đào Thị Tuôi (Đất bà Đào Thị Tuôi ) - Nhà ông Phan Duy Thanh (Nhà ông Phan Duy Thanh) | 605.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 26 - Xã Quới Điền | Đất bà Đào Thị Tuôi (Thửa 88 tờ 20) - Nhà ông Phan Duy Thanh (Thửa 10 tờ 27) | 454.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 26 - Xã Quới Điền | Đất bà Đào Thị Tuôi (Thửa 86 tờ 20) - Nhà ông Phan Duy Thanh (Thửa 13 tờ 27) | 454.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 26 - Xã Quới Điền | Đất bà Đào Thị Tuôi (Đất bà Đào Thị Tuôi ) - Nhà ông Phan Duy Thanh (Nhà ông Phan Duy Thanh) | 454.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |