| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 30 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Nguyễn Văn Thủy (Thửa 94 tờ 19) - Cuối Trường Mẫu giáo (Thửa 78 tờ 20) | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 30 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Nguyễn Văn Thủy (Thửa 39 tờ 20) - Cuối Trường Mẫu giáo (Thửa 81 tờ 20) | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 30 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Nguyễn Văn Thủy (Thửa 94 tờ 19) - Cuối Trường Mẫu giáo (Thửa 78 tờ 20) | 816.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 30 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Nguyễn Văn Thủy (Thửa 39 tờ 20) - Cuối Trường Mẫu giáo (Thửa 81 tờ 20) | 816.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 30 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Nguyễn Văn Thủy (Thửa 94 tờ 19) - Cuối Trường Mẫu giáo (Thửa 78 tờ 20) | 612.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 30 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Nguyễn Văn Thủy (Thửa 39 tờ 20) - Cuối Trường Mẫu giáo (Thửa 81 tờ 20) | 612.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |