| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã An Điền | Nhà ông Phạm Văn Đoàn (Thửa 184 tờ 31) - Cầu Vàm Rổng (Thửa 01 tờ số 34) | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã An Điền | Nhà ông Phạm Văn Đoàn (Thửa 179 tờ 31) - Cầu Vàm Rổng (Thửa 3 tờ số 18) | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã An Điền | Trạm y tế (Thửa 84 tờ 24) - Giáp cầu Rạch Cừ (Thửa 180 tờ 4) | 448.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã An Điền | Trạm y tế (Thửa 80 tờ 24) - Giáp cầu Rạch Cừ (Thửa 174 tờ 4) | 448.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã An Điền | Cầu Trạm y tế cũ (Kênh tờ 23) - Nhà ông Phạm Văn Đoàn (Thửa 179 tờ 31) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã An Điền | Cầu Trạm y tế cũ (Thửa 50 tờ 23) - Nhà ông Phạm Văn Đoàn(Thửa 181 tờ 31) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã An Điền | Nhà ông Phạm Văn Đoàn (Thửa 184 tờ 31) - Cầu Vàm Rổng (Thửa 01 tờ số 34) | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã An Điền | Nhà ông Phạm Văn Đoàn (Thửa 179 tờ 31) - Cầu Vàm Rổng (Thửa 3 tờ số 18) | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã An Điền | Trạm y tế (Thửa 84 tờ 24) - Giáp cầu Rạch Cừ (Thửa 180 tờ 4) | 358.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã An Điền | Trạm y tế (Thửa 80 tờ 24) - Giáp cầu Rạch Cừ (Thửa 174 tờ 4) | 358.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã An Điền | Cầu Trạm y tế cũ (Kênh tờ 23) - Nhà ông Phạm Văn Đoàn (Thửa 179 tờ 31) | 461.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 12 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã An Điền | Cầu Trạm y tế cũ (Thửa 50 tờ 23) - Nhà ông Phạm Văn Đoàn(Thửa 181 tờ 31) | 461.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 13 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã An Điền | Nhà ông Phạm Văn Đoàn (Thửa 184 tờ 31) - Cầu Vàm Rổng (Thửa 01 tờ số 34) | 216.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 14 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã An Điền | Nhà ông Phạm Văn Đoàn (Thửa 179 tờ 31) - Cầu Vàm Rổng (Thửa 3 tờ số 18) | 216.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 15 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã An Điền | Trạm y tế (Thửa 84 tờ 24) - Giáp cầu Rạch Cừ (Thửa 180 tờ 4) | 269.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 16 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã An Điền | Trạm y tế (Thửa 80 tờ 24) - Giáp cầu Rạch Cừ (Thửa 174 tờ 4) | 269.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 17 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã An Điền | Cầu Trạm y tế cũ (Kênh tờ 23) - Nhà ông Phạm Văn Đoàn (Thửa 179 tờ 31) | 346.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 18 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã An Điền | Cầu Trạm y tế cũ (Thửa 50 tờ 23) - Nhà ông Phạm Văn Đoàn(Thửa 181 tờ 31) | 346.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |