| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH24 - Xã Thới Thạnh | Giáp ranh xã Tân Phong (Thửa 2, tờ 5) - Hết Đường huyện 24 (Thửa 288, tờ 22) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH24 - Xã Thới Thạnh | Giáp ranh xã Tân Phong (Thửa 01, tờ 5) - Hết Đường huyện 24 (Thửa 144, tờ 22) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH24 - Xã Thới Thạnh | Giáp ranh xã Tân Phong (Thửa 2, tờ 5) - Hết Đường huyện 24 (Thửa 288, tờ 22) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH24 - Xã Thới Thạnh | Giáp ranh xã Tân Phong (Thửa 01, tờ 5) - Hết Đường huyện 24 (Thửa 144, tờ 22) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH24 - Xã Thới Thạnh | Giáp ranh xã Tân Phong (Thửa 2, tờ 5) - Hết Đường huyện 24 (Thửa 288, tờ 22) | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH24 - Xã Thới Thạnh | Giáp ranh xã Tân Phong (Thửa 01, tờ 5) - Hết Đường huyện 24 (Thửa 144, tờ 22) | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |