| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH26 - Xã Hòa Lợi | Khu vực chợ (Thửa 106 tờ 18) - Giáp huyện lộ 26 (Thửa 466 tờ 18) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH26 - Xã Hòa Lợi | Khu vực chợ (Thửa 128 tờ 18) - Giáp huyện lộ 26 (Thửa 68 tờ 18) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH26 - Xã Hòa Lợi | Cầu Hòa Lợi (Thửa 195 tờ 12) - Hết huyện lộ 26 (Thửa 159 tờ 23) | 648.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH26 - Xã Hòa Lợi | Cầu Hòa Lợi (Thửa 184 tờ 12) - Hết huyện lộ 26 (Thửa 133 tờ 23) | 648.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH26 - Xã Hòa Lợi | Giáp xã Quới Điền (Thửa 10 tờ 4) - Cầu Hòa Lợi (Thửa 363 tờ 12) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH26 - Xã Hòa Lợi | Giáp xã Quới Điền (Thửa 9 tờ 4) - Cầu Hòa Lợi (Thửa 185 tờ 12) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH26 - Xã Hòa Lợi | Khu vực chợ (Thửa 106 tờ 18) - Giáp huyện lộ 26 (Thửa 466 tờ 18) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH26 - Xã Hòa Lợi | Khu vực chợ (Thửa 128 tờ 18) - Giáp huyện lộ 26 (Thửa 68 tờ 18) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH26 - Xã Hòa Lợi | Cầu Hòa Lợi (Thửa 195 tờ 12) - Hết huyện lộ 26 (Thửa 159 tờ 23) | 518.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH26 - Xã Hòa Lợi | Cầu Hòa Lợi (Thửa 184 tờ 12) - Hết huyện lộ 26 (Thửa 133 tờ 23) | 518.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH26 - Xã Hòa Lợi | Giáp xã Quới Điền (Thửa 10 tờ 4) - Cầu Hòa Lợi (Thửa 363 tờ 12) | 461.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 12 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH26 - Xã Hòa Lợi | Giáp xã Quới Điền (Thửa 9 tờ 4) - Cầu Hòa Lợi (Thửa 185 tờ 12) | 461.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 13 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH26 - Xã Hòa Lợi | Khu vực chợ (Thửa 106 tờ 18) - Giáp huyện lộ 26 (Thửa 466 tờ 18) | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 14 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH26 - Xã Hòa Lợi | Khu vực chợ (Thửa 128 tờ 18) - Giáp huyện lộ 26 (Thửa 68 tờ 18) | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 15 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH26 - Xã Hòa Lợi | Cầu Hòa Lợi (Thửa 195 tờ 12) - Hết huyện lộ 26 (Thửa 159 tờ 23) | 389.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 16 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH26 - Xã Hòa Lợi | Cầu Hòa Lợi (Thửa 184 tờ 12) - Hết huyện lộ 26 (Thửa 133 tờ 23) | 389.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 17 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH26 - Xã Hòa Lợi | Giáp xã Quới Điền (Thửa 10 tờ 4) - Cầu Hòa Lợi (Thửa 363 tờ 12) | 346.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 18 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH26 - Xã Hòa Lợi | Giáp xã Quới Điền (Thửa 9 tờ 4) - Cầu Hòa Lợi (Thửa 185 tờ 12) | 346.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |