| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường tỉnh 881 - Xã Bình Thạnh | Giáp ranh xã An Thạnh (Thửa 35 tờ 6) - Sông Cổ Chiên (Thửa 60 tờ 26) | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường tỉnh 881 - Xã Bình Thạnh | Giáp ranh xã An Thạnh (Thửa 81 tờ 6) - Sông Cổ Chiên (Thửa 59 tờ 26) | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường tỉnh 881 - Xã Bình Thạnh | Giáp ranh xã An Thạnh (Thửa 35 tờ 6) - Sông Cổ Chiên (Thửa 60 tờ 26) | 605.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường tỉnh 881 - Xã Bình Thạnh | Giáp ranh xã An Thạnh (Thửa 81 tờ 6) - Sông Cổ Chiên (Thửa 59 tờ 26) | 605.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường tỉnh 881 - Xã Bình Thạnh | Giáp ranh xã An Thạnh (Thửa 35 tờ 6) - Sông Cổ Chiên (Thửa 60 tờ 26) | 454.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường tỉnh 881 - Xã Bình Thạnh | Giáp ranh xã An Thạnh (Thửa 81 tờ 6) - Sông Cổ Chiên (Thửa 59 tờ 26) | 454.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |