| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường tỉnh 881 - Xã Mỹ An | Sông Băng Cung (Thửa 94 tờ 30) - Đường huyện 92 (Thửa 68 tờ 42) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường tỉnh 881 - Xã Mỹ An | Sông Băng Cung (Thửa 352 tờ 30) - Đường huyện 92 (Thửa 67 tờ 42) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường tỉnh 881 - Xã Mỹ An | Sông Băng Cung (Thửa 94 tờ 30) - Đường huyện 92 (Thửa 68 tờ 42) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường tỉnh 881 - Xã Mỹ An | Sông Băng Cung (Thửa 352 tờ 30) - Đường huyện 92 (Thửa 67 tờ 42) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường tỉnh 881 - Xã Mỹ An | Sông Băng Cung (Thửa 94 tờ 30) - Đường huyện 92 (Thửa 68 tờ 42) | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường tỉnh 881 - Xã Mỹ An | Sông Băng Cung (Thửa 352 tờ 30) - Đường huyện 92 (Thửa 67 tờ 42) | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |