Trang chủ page 19
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 361 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH24 - Xã Tân Phong | Trạm y tế (Thửa 233 tờ 15) - Cống Sáu Anh (Thửa 04 tờ 25) | 1.008.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 362 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH24 - Xã Tân Phong | Lộ mới (Đường Bảy Phong) (Thửa 6 tờ 13) - Đình Đại Điền (Thửa 4 tờ 7) | 760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 363 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH24 - Xã Tân Phong | Lộ mới (Đường Bảy Phong) (Thửa 420 tờ 12) - Đình Đại Điền (Thửa 5 tờ 7) | 760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 364 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH24 - Xã Tân Phong | Đầu cầu Tân Phong (Thửa 22 tờ 15) - Lộ mới (Đường Bảy Phong) (Thửa 6 tờ 13) | 912.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 365 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH24 - Xã Tân Phong | Đầu cầu Tân Phong (Thửa 19 tờ 15) - Lộ mới (Đường Bảy Phong) (Thửa 420 tờ 12) | 912.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 366 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Lê Văn Quí (Thửa 8 tờ 14) - Nhà ông Nguyễn Sa Liêm (Thửa 215 tờ 26) | 880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 367 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Lê Văn Quí (Thửa 25 tờ 25) - Nhà ông Nguyễn Sa Liêm (Thửa 411 tờ 26) | 880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 368 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Phan Văn Ân (Thửa 154 tờ 15) - Lộ đan nhà Sáu Quí (Thửa 25 tờ 25) | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 369 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Phan Văn Ân (Thửa 250 tờ 15) - Lộ đan nhà Sáu Quí (Thửa 08 tờ 14) | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 370 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Đầu Huyện lộ 24 (Thửa 46 tờ 15) - Nhà ông Nguyễn Công Hà (Thửa 43 tờ 15) | 1.632.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 371 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Đầu Huyện lộ 24 (Thửa 79 tờ 15) - Nhà ông Nguyễn Công Hà (Thửa 69 tờ 15) | 1.632.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 372 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Nguyễn Công Hà (Thửa 269 tờ 15) - Đầu lộ Cái Lức (Thửa 10 tờ 17) | 1.210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 373 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Nguyễn Công Hà (Thửa 69 tờ 15) - Đầu lộ Cái Lức (Thửa 370 tờ 17) | 1.210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Phan Văn Ân (Thửa 250 tờ 15) - Đầu huyện lộ 24 (Thửa 252 tờ 15) | 1.376.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Phan Văn Ân (Thửa 154 tờ 15) - Đầu huyện lộ 24 (Thửa 106 tờ 15) | 1.376.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 376 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Xã Đại Điền | Các đoạn còn lại trên đường huyện 24 thuộc xã Đại Điền - | 640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 377 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH24 - Xã Đại Điền | Cổng chào xã Phú Khánh (Thửa 2 tờ 14) - Hết trạm y tế xã Đại Điền (Thửa 226 tờ 15) | 816.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 378 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH24 - Xã Đại Điền | Cổng chào xã Phú Khánh (Thửa 90 tờ 14) - Hết trạm y tế xã Đại Điền (Thửa 300 tờ15) | 816.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 379 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Huyện Thạnh Phú | các vị trí còn lại - | 260.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 380 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ An Điền | Thửa 233 tờ 31 - Thửa 238 tờ 31 | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |