Trang chủ page 27
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 521 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Mỹ Hưng | Từ cống Hai Tấn (Thửa 14 tờ 8) - Đến giáp xã Quới Điền (Thửa 164 tờ 2) | 384.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 522 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Mỹ Hưng | Ranh UBND xã (Thửa 5 tờ 11) - Cống Hai Tấn (Thửa 5 tờ 9) | 484.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 523 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Mỹ Hưng | Ranh UBND xã (Thửa 9 tờ 11) - Cống Hai Tấn (Thửa 92 tờ 9) | 484.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 524 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Mỹ Hưng | Ngã ba đường về Mỹ An (nhà ông Nguyễn Văn Tính) (Thửa 133 tờ 8) - Đến cầu Mỹ Hưng (giáp thị trấn Thạnh Phú) (Thửa 294 tờ 23) | 384.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 525 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Mỹ Hưng | Ngã ba đường về Mỹ An (nhà ông Nguyễn Văn Tính) (Thửa 131 tờ 8) - Đến cầu Mỹ Hưng (giáp thị trấn Thạnh Phú) (Thửa 237 tờ 23) | 384.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 526 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Quới Điền | Nhà ông Phạm Văn Hải (Thửa 204 tờ 19) - Nhà bà Trương Thị Dung (Thửa 602 tờ 19) | 418.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 527 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Quới Điền | Nhà ông Phạm Văn Hải (Thửa 189 tờ 19) - Nhà bà Trương Thị Dung (Thửa 429 tờ 19) | 418.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 528 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Quới Điền | Nhà ông Hồ Văn Nhứt (Thửa 36 tờ 20) - Nhà ông Phạm Văn Hải (Thửa 202 tờ 19) | 612.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 529 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Quới Điền | Nhà ông Hồ Văn Nhứt (Thửa 137 tờ 20) - Nhà ông Phạm Văn Hải (Thửa 574 tờ 19) | 612.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 530 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Quới Điền | Nhà ông Nguyễn Văn Thật (Xã Hòa Lợi) - Nhà thờ Cầu Đúc (Xã Hòa Lợi) | 390.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 531 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Quới Điền | Nhà ông Nguyễn Văn Thật (Thửa 9 tờ 30) - Nhà thờ Cầu Đúc (Thửa 5 tờ 29) | 390.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 532 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Quới Điền | Lộ kho bạc (Xã Hòa Lợi) - Trường mẫu giáo Quới Điền (Thửa 154 tờ 20) | 684.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 533 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Quới Điền | Lộ kho bạc (Thửa 30 tờ 28) - Trường mẫu giáo Quới Điền (Thửa117 tờ 20) | 684.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 534 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Các đoạn còn lại trên đường huyện 24 - Xã Phú Khánh | Thửa 104; 102 tờ 18 - Thửa 07, 18 tờ 12 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 535 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Các đoạn còn lại trên đường huyện 24 - Xã Phú Khánh | Thửa 102; 72 tờ 22 - Thửa 42 tờ 23 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 536 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH24 - Xã Phú Khánh | Trường Tiểu học Huỳnh Thanh Mua (Thửa 05 tờ 22) - Hết trường mẫu giáo trung tâm (Thửa 229 tờ 18) | 418.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 537 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH24 - Xã Phú Khánh | Trường Tiểu học Huỳnh Thanh Mua (Thửa 02 tờ 22) - Hết trường mẫu giáo trung tâm (Thửa 105 tờ 18) | 418.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 538 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Tân Phong | Lộ đan kinh Cầu Tàu (Thửa 546 tờ 18) - Cổng chào ấp Phủ (Thửa 99 tờ 3) | 570.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 539 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Tân Phong | Lộ đan kinh Cầu Tàu (Thửa 584 tờ 18) - Cổng chào ấp Phủ (Thửa 167 tờ 3) | 570.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 540 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Tân Phong | Đầu lộ Cái Lức (Thửa 569 tờ 17) - Lộ đan kinh Cầu Tàu (Thửa 150 tờ 18) | 684.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |