Trang chủ page 8
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 141 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Mỹ Hưng | Ngã ba đường về Mỹ An (nhà ông Nguyễn Văn Tính) (Thửa 131 tờ 8) - Đến cầu Mỹ Hưng (giáp thị trấn Thạnh Phú) (Thửa 237 tờ 23) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 142 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Mỹ Hưng | Mặt đập chợ Giồng Chùa (Thửa 33 tờ 12) - Ranh đê bao (hết ngã ba đường về Mỹ An) (Thửa 95 tờ 8) | 605.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 143 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Mỹ Hưng | Mặt đập chợ Giồng Chùa (Thửa 45 tờ 11) - Ranh đê bao (hết ngã ba đường về Mỹ An) (Thửa 131 tờ 8) | 605.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 144 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đê sông Băng Cung - Xã Mỹ Hưng | Từ ngã ba đường về xã Mỹ An - nhà ông Nguyễn Văn Tính (Thửa 131 tờ 8) (Từ ngã ba đường về xã Mỹ An - nhà ông Nguyễn Văn Tính (Thửa 131 tờ 8)) - Đến giáp thị trấn Thạnh Phú (Thửa 31 tờ 24) (Đến giáp thị trấn Thạnh Phú (Thửa 31 tờ 24)) | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 145 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH11 - Xã Mỹ Hưng | Từ trường học cấp 2 Mỹ Hưng (Thửa 85 tờ 11) - Đến ngã ba Sân Trâu (Thửa 353 tờ 15) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 146 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH11 - Xã Mỹ Hưng | Cổng UBND xã - Hết trường cấp 2 | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 147 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Quới Điền | Ngã Tư Băng Cung (đất ông Cao Văn vẹn) (Thửa 36 tờ 9) - Giáp xã Mỹ Hưng (đất bà Huỳnh Thị Thậm) (Thửa 71 tờ 9) | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 148 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Quới Điền | Ngã Tư Băng Cung (đất ông Cao Văn vẹn) (Thửa 82 tờ 9) - Giáp xã Mỹ Hưng (đất bà Huỳnh Thị Thậm) (Thửa 72 tờ 9) | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 149 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 26 - Xã Quới Điền | Đất bà Đào Thị Tuôi (Thửa 88 tờ 20) - Nhà ông Phan Duy Thanh (Thửa 10 tờ 27) | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 150 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 26 - Xã Quới Điền | Đất bà Đào Thị Tuôi (Thửa 86 tờ 20) - Nhà ông Phan Duy Thanh (Thửa 13 tờ 27) | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 151 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 26 - Xã Quới Điền | Đất bà Đào Thị Tuôi (Đất bà Đào Thị Tuôi ) - Nhà ông Phan Duy Thanh (Nhà ông Phan Duy Thanh) | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 152 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã Quới Điền | Nhà ông Nguyễn Hoàng Gắng (Thửa 84 tờ 19) - Nhà ông Lê Văn Hồng (Thửa 17 tờ 9) | 550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 153 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã Quới Điền | Nhà ông Nguyễn Hoàng Gắng (Thửa 445 tờ 19) - Nhà ông Lê Văn Hồng (Thửa 29 tờ 9) | 550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 154 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã Quới Điền | Nhà ông Liêu Hữu Tài (Thửa 165 tờ 19) - Kênh Chín Thước (Thửa 121 tờ 19) | 636.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 155 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã Quới Điền | Nhà ông Liêu Hữu Tài (Thửa 192 tờ 19) - Kênh Chín Thước (Thửa 119 tờ 19) | 636.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 156 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Quới Điền | Nhà bà Trương Thị Dung (Thửa 379 tờ 19) - Nhà ông Huỳnh Văn Mười (Thửa 2 tờ 13) | 636.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 157 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Quới Điền | Nhà bà Trương Thị Dung (Thửa 380 tờ 14) - Nhà ông Huỳnh Văn Mười (Xã Tân Phong) | 636.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 158 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Quới Điền | Nhà ông Phạm Văn Hải (Thửa 204 tờ 19) - Nhà bà Trương Thị Dung (Thửa 602 tờ 19) | 696.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 159 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Quới Điền | Nhà ông Phạm Văn Hải (Thửa 189 tờ 19) - Nhà bà Trương Thị Dung (Thửa 429 tờ 19) | 696.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 160 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Quới Điền | Nhà ông Hồ Văn Nhứt (Thửa 36 tờ 20) - Nhà ông Phạm Văn Hải (Thửa 202 tờ 19) | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |