| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Đặng Tấn Đạt (Thửa 35, tờ 19) - Nhà ông Nguyễn Văn Thủy (Thửa 39, tờ 20) | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Đặng Tấn Đạt (Thửa 36, tờ 19) - Nhà ông Nguyễn Văn Thủy (Thửa 03, tờ 20) | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Đỗ Văn Chăng (Thửa 432 tờ 11) - Nhà ông Hồ Văn Bình (Thửa 32 tờ 11) | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Đỗ Văn Chăng (Thửa 305 tờ 11) - Nhà ông Hồ Văn Bình (Thửa 10 tờ 11) | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Đỗ Văn Mần (Cổng trường cấp 3) (Thửa 432 tờ 11) - Nhà ông Đặng Tấn Đạt (Thửa 30 tờ 19) | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Đỗ Văn Mần (Cổng trường cấp 3) (Thửa 306 tờ 11) - Nhà ông Đặng Tấn Đạt (Thửa 36 tờ 19) | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Quốc lộ 57 giao đường huyện 30 (Thửa 3 tờ 20) - Nửa mặt đập Khém Thuyền (Thửa 9 tờ 16) | 1.380.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Quốc lộ 57 giao đường huyện 30 (Thửa 39 tờ 20) - Nửa mặt đập Khém Thuyền (Thửa 34 tờ 16) | 1.380.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Đặng Tấn Đạt (Thửa 35, tờ 19) - Nhà ông Nguyễn Văn Thủy (Thửa 39, tờ 20) | 1.344.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Đặng Tấn Đạt (Thửa 36, tờ 19) - Nhà ông Nguyễn Văn Thủy (Thửa 03, tờ 20) | 1.344.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Đỗ Văn Chăng (Thửa 432 tờ 11) - Nhà ông Hồ Văn Bình (Thửa 32 tờ 11) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 12 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Đỗ Văn Chăng (Thửa 305 tờ 11) - Nhà ông Hồ Văn Bình (Thửa 10 tờ 11) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 13 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Đỗ Văn Mần (Cổng trường cấp 3) (Thửa 432 tờ 11) - Nhà ông Đặng Tấn Đạt (Thửa 30 tờ 19) | 1.008.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 14 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Đỗ Văn Mần (Cổng trường cấp 3) (Thửa 306 tờ 11) - Nhà ông Đặng Tấn Đạt (Thửa 36 tờ 19) | 1.008.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 15 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Quốc lộ 57 giao đường huyện 30 (Thửa 3 tờ 20) - Nửa mặt đập Khém Thuyền (Thửa 9 tờ 16) | 1.104.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 16 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Quốc lộ 57 giao đường huyện 30 (Thửa 39 tờ 20) - Nửa mặt đập Khém Thuyền (Thửa 34 tờ 16) | 1.104.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 17 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Đặng Tấn Đạt (Thửa 35, tờ 19) - Nhà ông Nguyễn Văn Thủy (Thửa 39, tờ 20) | 1.008.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 18 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Đặng Tấn Đạt (Thửa 36, tờ 19) - Nhà ông Nguyễn Văn Thủy (Thửa 03, tờ 20) | 1.008.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 19 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Đỗ Văn Chăng (Thửa 432 tờ 11) - Nhà ông Hồ Văn Bình (Thửa 32 tờ 11) | 540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 20 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Đỗ Văn Chăng (Thửa 305 tờ 11) - Nhà ông Hồ Văn Bình (Thửa 10 tờ 11) | 540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |