Trang chủ page 112
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2221 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH11 - Xã Mỹ Hưng | Cổng UBND xã - Hết trường cấp 2 | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2222 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Quới Điền | Ngã Tư Băng Cung (đất ông Cao Văn vẹn) (Thửa 36 tờ 9) - Giáp xã Mỹ Hưng (đất bà Huỳnh Thị Thậm) (Thửa 71 tờ 9) | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2223 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Quới Điền | Ngã Tư Băng Cung (đất ông Cao Văn vẹn) (Thửa 82 tờ 9) - Giáp xã Mỹ Hưng (đất bà Huỳnh Thị Thậm) (Thửa 72 tờ 9) | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2224 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 26 - Xã Quới Điền | Đất bà Đào Thị Tuôi (Thửa 88 tờ 20) - Nhà ông Phan Duy Thanh (Thửa 10 tờ 27) | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2225 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 26 - Xã Quới Điền | Đất bà Đào Thị Tuôi (Thửa 86 tờ 20) - Nhà ông Phan Duy Thanh (Thửa 13 tờ 27) | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2226 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 26 - Xã Quới Điền | Đất bà Đào Thị Tuôi (Đất bà Đào Thị Tuôi ) - Nhà ông Phan Duy Thanh (Nhà ông Phan Duy Thanh) | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2227 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã Quới Điền | Nhà ông Nguyễn Hoàng Gắng (Thửa 84 tờ 19) - Nhà ông Lê Văn Hồng (Thửa 17 tờ 9) | 550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2228 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã Quới Điền | Nhà ông Nguyễn Hoàng Gắng (Thửa 445 tờ 19) - Nhà ông Lê Văn Hồng (Thửa 29 tờ 9) | 550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2229 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã Quới Điền | Nhà ông Liêu Hữu Tài (Thửa 165 tờ 19) - Kênh Chín Thước (Thửa 121 tờ 19) | 636.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2230 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã Quới Điền | Nhà ông Liêu Hữu Tài (Thửa 192 tờ 19) - Kênh Chín Thước (Thửa 119 tờ 19) | 636.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2231 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Quới Điền | Nhà bà Trương Thị Dung (Thửa 379 tờ 19) - Nhà ông Huỳnh Văn Mười (Thửa 2 tờ 13) | 636.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2232 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Quới Điền | Nhà bà Trương Thị Dung (Thửa 380 tờ 14) - Nhà ông Huỳnh Văn Mười (Xã Tân Phong) | 636.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2233 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Quới Điền | Nhà ông Phạm Văn Hải (Thửa 204 tờ 19) - Nhà bà Trương Thị Dung (Thửa 602 tờ 19) | 696.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2234 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Quới Điền | Nhà ông Phạm Văn Hải (Thửa 189 tờ 19) - Nhà bà Trương Thị Dung (Thửa 429 tờ 19) | 696.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2235 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Quới Điền | Nhà ông Hồ Văn Nhứt (Thửa 36 tờ 20) - Nhà ông Phạm Văn Hải (Thửa 202 tờ 19) | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2236 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Quới Điền | Nhà ông Hồ Văn Nhứt (Thửa 137 tờ 20) - Nhà ông Phạm Văn Hải (Thửa 574 tờ 19) | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2237 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Quới Điền | Nhà ông Nguyễn Văn Thật (Xã Hòa Lợi) - Nhà thờ Cầu Đúc (Xã Hòa Lợi) | 650.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2238 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Quới Điền | Nhà ông Nguyễn Văn Thật (Thửa 9 tờ 30) - Nhà thờ Cầu Đúc (Thửa 5 tờ 29) | 650.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2239 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Quới Điền | Lộ kho bạc (Xã Hòa Lợi) - Trường mẫu giáo Quới Điền (Thửa 154 tờ 20) | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2240 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Quới Điền | Lộ kho bạc (Thửa 30 tờ 28) - Trường mẫu giáo Quới Điền (Thửa117 tờ 20) | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |