Trang chủ page 113
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2241 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Các đoạn còn lại trên đường huyện 24 - Xã Phú Khánh | Thửa 104; 102 tờ 18 - Thửa 07, 18 tờ 12 | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2242 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Các đoạn còn lại trên đường huyện 24 - Xã Phú Khánh | Thửa 102; 72 tờ 22 - Thửa 42 tờ 23 | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2243 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH24 - Xã Phú Khánh | Trường Tiểu học Huỳnh Thanh Mua (Thửa 05 tờ 22) - Hết trường mẫu giáo trung tâm (Thửa 229 tờ 18) | 696.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2244 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH24 - Xã Phú Khánh | Trường Tiểu học Huỳnh Thanh Mua (Thửa 02 tờ 22) - Hết trường mẫu giáo trung tâm (Thửa 105 tờ 18) | 696.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2245 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Tân Phong | Lộ đan kinh Cầu Tàu (Thửa 546 tờ 18) - Cổng chào ấp Phủ (Thửa 99 tờ 3) | 950.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2246 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Tân Phong | Lộ đan kinh Cầu Tàu (Thửa 584 tờ 18) - Cổng chào ấp Phủ (Thửa 167 tờ 3) | 950.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2247 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Tân Phong | Đầu lộ Cái Lức (Thửa 569 tờ 17) - Lộ đan kinh Cầu Tàu (Thửa 150 tờ 18) | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2248 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Tân Phong | Đầu lộ Cái Lức (Thửa 368 tờ 17) - Lộ đan kinh Cầu Tàu (Thửa 185 tờ 18) | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2249 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 24 (HL 24) - Xã Tân Phong | Cống Sáu Anh (Thửa 30 tờ 25) - Cổng chào Thới Thạnh (Thửa 91 tờ 29) | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2250 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 24 (HL 24) - Xã Tân Phong | Cống Sáu Anh (Thửa 39 tờ 25) - Cổng chào Thới Thạnh (Thửa 51 tờ 29) | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2251 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH24 - Xã Tân Phong | Trạm y tế (Thửa 172 tờ 15) - Cống Sáu Anh (Thửa 33 tờ 25) | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2252 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH24 - Xã Tân Phong | Trạm y tế (Thửa 233 tờ 15) - Cống Sáu Anh (Thửa 04 tờ 25) | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2253 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH24 - Xã Tân Phong | Lộ mới (Đường Bảy Phong) (Thửa 6 tờ 13) - Đình Đại Điền (Thửa 4 tờ 7) | 950.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2254 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH24 - Xã Tân Phong | Lộ mới (Đường Bảy Phong) (Thửa 420 tờ 12) - Đình Đại Điền (Thửa 5 tờ 7) | 950.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2255 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH24 - Xã Tân Phong | Đầu cầu Tân Phong (Thửa 22 tờ 15) - Lộ mới (Đường Bảy Phong) (Thửa 6 tờ 13) | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2256 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH24 - Xã Tân Phong | Đầu cầu Tân Phong (Thửa 19 tờ 15) - Lộ mới (Đường Bảy Phong) (Thửa 420 tờ 12) | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2257 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Lê Văn Quí (Thửa 8 tờ 14) - Nhà ông Nguyễn Sa Liêm (Thửa 215 tờ 26) | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2258 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Lê Văn Quí (Thửa 25 tờ 25) - Nhà ông Nguyễn Sa Liêm (Thửa 411 tờ 26) | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2259 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Phan Văn Ân (Thửa 154 tờ 15) - Lộ đan nhà Sáu Quí (Thửa 25 tờ 25) | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2260 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Phan Văn Ân (Thửa 250 tờ 15) - Lộ đan nhà Sáu Quí (Thửa 08 tờ 14) | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |