Trang chủ page 118
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2341 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 93 - Xã An Nhơn | Nhà ông Lê Văn Vũ (Thửa 82 tờ 31) - Nguyễn Văn Lục Cao (hết tuyến ĐH 93) (Thửa 6 tờ 40) | 384.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2342 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 93 - Xã An Nhơn | Nhà ông Lê Văn Vũ (Thửa 81 tờ 31) - Nguyễn Văn Lục Cao (hết tuyến ĐH 93) (Thửa 4 tờ 40) | 384.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2343 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 93 - Xã An Nhơn | Nhà bà Võ Thị Bé (Thửa 46 tờ 22) - Nhà ông Lê Văn Vũ (Thửa 82 tờ 31) | 422.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2344 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 93 - Xã An Nhơn | Nhà bà Võ Thị Bé (Thửa 49 tờ 22) - Nhà ông Lê Văn Vũ ( Thửa 81 tờ 31) | 422.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2345 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 93 - Xã An Nhơn | Đường huyện 93 (Giáp QL57) (Thửa 8 số tờ 17) - Nhà bà Võ Thị Bé (Thửa 493 tờ 22) | 504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2346 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 93 - Xã An Nhơn | Đường huyện 93 (Giáp QL57) (Thửa 7 số tờ 17) - Nhà bà Võ Thị Bé (Thửa 45 tờ 22) | 504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2347 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã An Nhơn | Nhà ông Huỳnh Văn Vui (Thửa 93 số tờ 16) - Nhà ông Đặng Văn Na (Thửa 15 tờ 23) | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2348 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã An Nhơn | Nhà ông Huỳnh Văn Vui (Thửa 89 tờ 16) - Nhà ông Đặng Văn Na (Thửa 37 tờ 23) | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2349 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã An Nhơn | Nhà ông Đoàn Gia Mô (Thửa 9 tờ 13) - Hết nhà bà Nguyễn Thị Truyền (Thửa 99 tờ 16) | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2350 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã An Nhơn | Nhà ông Đoàn Gia Mô (Thửa 24 tờ 13) - Hết nhà bà Nguyễn Thị Truyền (Thửa 87 tờ 16) | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2351 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã An Nhơn | Nhà ông Lê Văn Dõng (Thửa 43 tờ 7) - Nhà ông Lê Văn Trạng (Thửa 5 tờ 13) | 1.066.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2352 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã An Nhơn | Nhà ông Lê Văn Dõng (Thửa 28 tờ 7) - Nhà ông Lê Văn Trạng (Thửa 15 tờ 13) | 1.066.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2353 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Đặng Tấn Đạt (Thửa 35, tờ 19) - Nhà ông Nguyễn Văn Thủy (Thửa 39, tờ 20) | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2354 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Đặng Tấn Đạt (Thửa 36, tờ 19) - Nhà ông Nguyễn Văn Thủy (Thửa 03, tờ 20) | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2355 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Đỗ Văn Chăng (Thửa 432 tờ 11) - Nhà ông Hồ Văn Bình (Thửa 32 tờ 11) | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2356 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Đỗ Văn Chăng (Thửa 305 tờ 11) - Nhà ông Hồ Văn Bình (Thửa 10 tờ 11) | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2357 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Đỗ Văn Mần (Cổng trường cấp 3) (Thửa 432 tờ 11) - Nhà ông Đặng Tấn Đạt (Thửa 30 tờ 19) | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2358 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Đỗ Văn Mần (Cổng trường cấp 3) (Thửa 306 tờ 11) - Nhà ông Đặng Tấn Đạt (Thửa 36 tờ 19) | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2359 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Quốc lộ 57 giao đường huyện 30 (Thửa 3 tờ 20) - Nửa mặt đập Khém Thuyền (Thửa 9 tờ 16) | 1.380.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2360 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Quốc lộ 57 giao đường huyện 30 (Thửa 39 tờ 20) - Nửa mặt đập Khém Thuyền (Thửa 34 tờ 16) | 1.380.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |